GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ administer

The Word Family of "administer"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *administer* sinh ra bốn dạng thường gặp: administer (động từ), administration (danh từ), administrative (tính từ) và administratively (trạng từ) — dùng nhiều trong văn phong học thuật và công việc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
administer
/ədˈmɪnɪstə/
quản lý, điều hành; thực thi (luật, thuốc)
Danh từ
administration
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/
sự quản lý, nền hành chính; ban lãnh đạo
Tính từ
administrative
/ədˈmɪnɪstrətɪv/
thuộc về hành chính, mang tính quản lý
Trạng từ
administratively
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli/
về mặt hành chính
2

Sơ đồ họ từ

administer
Động từadministergốc
Danh từadministration+ -ation
Tính từadministrative+ -ive
Trạng từadministratively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadminister/ədˈmɪnɪstə/

quản lý, điều hành; thực thi (luật, thuốc)

Dùng khi nói về việc điều hành một tổ chức hoặc thực thi quy trình chính thức (administer a test, administer medicine). Thường xuất hiện trong văn bản hành chính.

The nurse administered the vaccine to all patients.

Y tá đã tiêm vắc-xin cho tất cả bệnh nhân.

Danh từadministration/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

sự quản lý, nền hành chính; ban lãnh đạo

Có thể không đếm được (khi chỉ hoạt động quản lý nói chung) hoặc đếm được (the administration = ban lãnh đạo cụ thể). Viết hoa khi chỉ chính quyền một quốc gia.

The school administration announced new policies this week.

Ban quản lý nhà trường đã thông báo các chính sách mới trong tuần này.

Tính từadministrative/ədˈmɪnɪstrətɪv/

thuộc về hành chính, mang tính quản lý

Đứng trước danh từ để mô tả những gì liên quan đến công tác tổ chức, văn phòng (administrative duties, administrative staff). Không dùng sau to be để chỉ tính chất cá nhân.

She handles all the administrative tasks in the office.

Cô ấy xử lý tất cả các công việc hành chính trong văn phòng.

Trạng từadministratively/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli/

về mặt hành chính

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì đó xét trên góc độ quản lý hành chính. Thường gặp trong văn bản chuyên ngành.

The two departments are administratively separate.

Hai phòng ban này tách biệt về mặt hành chính.

4

Cụm từ thường gặp

administer a test / oath
tổ chức bài kiểm tra / làm lễ tuyên thệ
administer medicine / a drug
cho dùng thuốc
public administration
hành chính công
administrative duties
nhiệm vụ hành chính
under the administration of
dưới sự quản lý của
administrative staff
nhân viên hành chính
5

Lỗi thường gặp

He administrated the project well.He administered the project well.

Dạng đúng là *administer*, không phải *administrate* (dù tồn tại nhưng rất hiếm và không chuẩn trong văn phong trang trọng).

She is very administrative.She handles administrative work well.

*Administrative* không dùng để tả tính cách con người; hãy dùng trong cụm danh từ như *administrative skills*.

The administration of the medicine was success.The administration of the medicine was successful.

Sau to be cần tính từ (successful), không dùng danh từ (success).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS