Họ từ administer
The Word Family of "administer"
Gốc từ *administer* sinh ra bốn dạng thường gặp: administer (động từ), administration (danh từ), administrative (tính từ) và administratively (trạng từ) — dùng nhiều trong văn phong học thuật và công việc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | administer /ədˈmɪnɪstə/ | quản lý, điều hành; thực thi (luật, thuốc) | |
| Danh từ | administration /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | sự quản lý, nền hành chính; ban lãnh đạo | |
| Tính từ | administrative /ədˈmɪnɪstrətɪv/ | thuộc về hành chính, mang tính quản lý | |
| Trạng từ | administratively /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli/ | về mặt hành chính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quản lý, điều hành; thực thi (luật, thuốc)
Dùng khi nói về việc điều hành một tổ chức hoặc thực thi quy trình chính thức (administer a test, administer medicine). Thường xuất hiện trong văn bản hành chính.
The nurse administered the vaccine to all patients.
Y tá đã tiêm vắc-xin cho tất cả bệnh nhân.
sự quản lý, nền hành chính; ban lãnh đạo
Có thể không đếm được (khi chỉ hoạt động quản lý nói chung) hoặc đếm được (the administration = ban lãnh đạo cụ thể). Viết hoa khi chỉ chính quyền một quốc gia.
The school administration announced new policies this week.
Ban quản lý nhà trường đã thông báo các chính sách mới trong tuần này.
thuộc về hành chính, mang tính quản lý
Đứng trước danh từ để mô tả những gì liên quan đến công tác tổ chức, văn phòng (administrative duties, administrative staff). Không dùng sau to be để chỉ tính chất cá nhân.
She handles all the administrative tasks in the office.
Cô ấy xử lý tất cả các công việc hành chính trong văn phòng.
về mặt hành chính
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì đó xét trên góc độ quản lý hành chính. Thường gặp trong văn bản chuyên ngành.
The two departments are administratively separate.
Hai phòng ban này tách biệt về mặt hành chính.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dạng đúng là *administer*, không phải *administrate* (dù tồn tại nhưng rất hiếm và không chuẩn trong văn phong trang trọng).
*Administrative* không dùng để tả tính cách con người; hãy dùng trong cụm danh từ như *administrative skills*.
Sau to be cần tính từ (successful), không dùng danh từ (success).
