Họ từ adjure
The Word Family of "adjure"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ adjure ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adjure /əˈdʒʊər/ | khẩn cầu, van nài (một cách trang trọng) | |
| Danh từ | adjuration /ˌædʒʊˈreɪʃn/ | lời khẩn cầu, sự van nài trang trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khẩn cầu, van nài (một cách trang trọng)
động từ trang trọng, mang tính văn chương, dùng khi khẩn thiết yêu cầu ai đó làm gì, thường theo cấu trúc adjure sb to do sth.
The lawyer adjured the witness to tell the truth.
Luật sư khẩn cầu nhân chứng nói ra sự thật.
lời khẩn cầu, sự van nài trang trọng
chỉ hành động hoặc lời nói khẩn thiết, trang trọng yêu cầu ai đó làm điều gì.
His adjuration to the jury was deeply moving.
Lời khẩn cầu của anh ấy với bồi thẩm đoàn thật cảm động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adjure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc adjure sb + to-infinitive cần 'to' trước động từ, không bỏ qua.
Sau tính từ sở hữu 'his' làm chủ ngữ cần danh từ (adjuration), không dùng động từ.
