GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adjudicate

The Word Family of "adjudicate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adjudicate ở dạng động từ, danh từ chỉ người và danh từ chỉ hành động — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadjudicator
Động từadjudicate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
adjudicate
/əˈdʒuːdɪkeɪt/
phán xử, phân xử (tranh chấp)
Danh từ
adjudicator
/əˈdʒuːdɪkeɪtər/
trọng tài, người phán xử
Danh từ
adjudication
/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/
sự phán xử, phán quyết
2

Sơ đồ họ từ

adjudicate
Động từadjudicategốc + -ate
Danh từadjudicator+ -or
Danh từadjudication+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadjudicate/əˈdʒuːdɪkeɪt/

phán xử, phân xử (tranh chấp)

dùng khi một người có thẩm quyền chính thức đưa ra quyết định về một tranh chấp hoặc cuộc thi, thường đi với 'on' hoặc 'between'.

The judge will adjudicate on the dispute between the two companies.

Thẩm phán sẽ phân xử tranh chấp giữa hai công ty.

Danh từadjudicator/əˈdʒuːdɪkeɪtər/

trọng tài, người phán xử

chỉ người có thẩm quyền đưa ra phán quyết chính thức trong một cuộc thi hoặc tranh chấp pháp lý.

An independent adjudicator was appointed for the case.

Một trọng tài độc lập đã được chỉ định cho vụ việc.

Danh từadjudication/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/

sự phán xử, phán quyết

chỉ quá trình hoặc kết quả chính thức của việc phân xử một vụ tranh chấp hoặc cuộc thi.

The court's adjudication favored the plaintiff.

Phán quyết của tòa án nghiêng về phía nguyên đơn.

4

Cụm từ thường gặp

adjudicate a dispute
phân xử một tranh chấp
an independent adjudicator
một trọng tài độc lập
final adjudication
phán quyết cuối cùng
adjudicate on a case
phán xử một vụ việc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adjudicate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The panel will adjudication the competition.→✓ The panel will adjudicate the competition.

Sau trợ động từ 'will' cần động từ nguyên thể (adjudicate), không dùng danh từ.

✗ She works as an adjudication for the board.→✓ She works as an adjudicator for the board.

Chỉ người cần danh từ chỉ người (adjudicator), không dùng danh từ chỉ hành động (adjudication).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adjudicate#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS