Họ từ adjudicate
The Word Family of "adjudicate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adjudicate ở dạng động từ, danh từ chỉ người và danh từ chỉ hành động — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adjudicate /əˈdʒuːdɪkeɪt/ | phán xử, phân xử (tranh chấp) | |
| Danh từ | adjudicator /əˈdʒuːdɪkeɪtər/ | trọng tài, người phán xử | |
| Danh từ | adjudication /əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/ | sự phán xử, phán quyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phán xử, phân xử (tranh chấp)
dùng khi một người có thẩm quyền chính thức đưa ra quyết định về một tranh chấp hoặc cuộc thi, thường đi với 'on' hoặc 'between'.
The judge will adjudicate on the dispute between the two companies.
Thẩm phán sẽ phân xử tranh chấp giữa hai công ty.
trọng tài, người phán xử
chỉ người có thẩm quyền đưa ra phán quyết chính thức trong một cuộc thi hoặc tranh chấp pháp lý.
An independent adjudicator was appointed for the case.
Một trọng tài độc lập đã được chỉ định cho vụ việc.
sự phán xử, phán quyết
chỉ quá trình hoặc kết quả chính thức của việc phân xử một vụ tranh chấp hoặc cuộc thi.
The court's adjudication favored the plaintiff.
Phán quyết của tòa án nghiêng về phía nguyên đơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adjudicate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau trợ động từ 'will' cần động từ nguyên thể (adjudicate), không dùng danh từ.
Chỉ người cần danh từ chỉ người (adjudicator), không dùng danh từ chỉ hành động (adjudication).
