Họ từ adjacent
The Word Family of "adjacent"
Gốc từ *adjacent* có ba dạng: adjacency (danh từ), adjacent (tính từ), và adjacently (trạng từ). Họ từ này thường gặp trong văn học thuật, kiến trúc, địa lý và ngôn ngữ học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adjacency /əˈdʒeɪsənsi/ | sự kề cận, tính tiếp giáp | |
| Tính từ | adjacent /əˈdʒeɪsənt/ | kề cận, tiếp giáp, liền kề | |
| Trạng từ | adjacently /əˈdʒeɪsəntli/ | một cách liền kề, sát bên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự kề cận, tính tiếp giáp
thường không đếm được; dùng trong ngôn ngữ học (*adjacency pairs* — cặp kề cận như câu hỏi-trả lời), toán học và quy hoạch đô thị.
The adjacency of the two buildings allows for a covered walkway between them.
Sự kề cận của hai tòa nhà cho phép xây một lối đi có mái che giữa chúng.
kề cận, tiếp giáp, liền kề
mô tả vị trí ngay cạnh hoặc sát bên thứ gì; thường đi với *to* (*adjacent to the park*). Trang trọng hơn *next to* và thường dùng trong văn viết.
The hotel is adjacent to the main railway station.
Khách sạn nằm kề cận với ga tàu hỏa chính.
một cách liền kề, sát bên
ít phổ biến trong hội thoại; thường gặp trong văn bản kỹ thuật và học thuật để mô tả vị trí tương đối của các vật thể hay khái niệm.
The two offices are located adjacently, making collaboration easy.
Hai văn phòng nằm liền kề nhau, giúp việc cộng tác trở nên dễ dàng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ *to* sau *adjacent*, không dùng *with*.
Trước danh từ để mô tả vị trí → dùng tính từ *adjacent*, không dùng danh từ *adjacency*.
Dạng danh từ là *adjacency*, không dùng tính từ *adjacent* làm danh từ chủ ngữ.
