GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adjacent

The Word Family of "adjacent"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ *adjacent* có ba dạng: adjacency (danh từ), adjacent (tính từ), và adjacently (trạng từ). Họ từ này thường gặp trong văn học thuật, kiến trúc, địa lý và ngôn ngữ học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adjacency
/əˈdʒeɪsənsi/
sự kề cận, tính tiếp giáp
Tính từ
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
kề cận, tiếp giáp, liền kề
Trạng từ
adjacently
/əˈdʒeɪsəntli/
một cách liền kề, sát bên
2

Sơ đồ họ từ

adjacent
Danh từadjacency+ -cy
Tính từadjacentgốc
Trạng từadjacently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadjacency/əˈdʒeɪsənsi/

sự kề cận, tính tiếp giáp

thường không đếm được; dùng trong ngôn ngữ học (*adjacency pairs* — cặp kề cận như câu hỏi-trả lời), toán học và quy hoạch đô thị.

The adjacency of the two buildings allows for a covered walkway between them.

Sự kề cận của hai tòa nhà cho phép xây một lối đi có mái che giữa chúng.

Tính từadjacent/əˈdʒeɪsənt/

kề cận, tiếp giáp, liền kề

mô tả vị trí ngay cạnh hoặc sát bên thứ gì; thường đi với *to* (*adjacent to the park*). Trang trọng hơn *next to* và thường dùng trong văn viết.

The hotel is adjacent to the main railway station.

Khách sạn nằm kề cận với ga tàu hỏa chính.

Trạng từadjacently/əˈdʒeɪsəntli/

một cách liền kề, sát bên

ít phổ biến trong hội thoại; thường gặp trong văn bản kỹ thuật và học thuật để mô tả vị trí tương đối của các vật thể hay khái niệm.

The two offices are located adjacently, making collaboration easy.

Hai văn phòng nằm liền kề nhau, giúp việc cộng tác trở nên dễ dàng.

4

Cụm từ thường gặp

adjacent to sth
kề cận / tiếp giáp với điều gì
adjacent rooms / buildings
các phòng / tòa nhà liền kề
adjacency pairs
cặp kề cận (ngôn ngữ học)
directly adjacent
liền kề trực tiếp
adjacent cells / nodes
ô / nút liền kề (máy tính)
in the adjacent area
trong khu vực lân cận
5

Lỗi thường gặp

The school is adjacent with the park.The school is adjacent to the park.

Dùng giới từ *to* sau *adjacent*, không dùng *with*.

They live in adjacency rooms.They live in adjacent rooms.

Trước danh từ để mô tả vị trí → dùng tính từ *adjacent*, không dùng danh từ *adjacency*.

The adjacent of the two offices helps teamwork.The adjacency of the two offices helps teamwork.

Dạng danh từ là *adjacency*, không dùng tính từ *adjacent* làm danh từ chủ ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS