GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adhere

The Word Family of "adhere"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ adhere ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadherence
Động từadhere
Tính từadhesive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
adhere
/ədˈhɪər/
tuân thủ, dính chặt vào
Danh từ
adherence
/ədˈhɪərəns/
sự tuân thủ, sự trung thành
Danh từ
adherent
/ədˈhɪərənt/
người ủng hộ, tín đồ
Tính từ
adhesive
/ədˈhiːsɪv/
có tính kết dính, dính
2

Sơ đồ họ từ

adhere
Động từadheregốc
Danh từadherence+ -ence
Danh từadherent+ -ent
Tính từadhesive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadhere/ədˈhɪər/

tuân thủ, dính chặt vào

dùng nghĩa đen chỉ việc dính chặt vào bề mặt, hoặc nghĩa bóng chỉ việc tuân thủ quy tắc/kế hoạch, luôn đi với giới từ 'to'.

All employees must adhere to the safety rules.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.

Danh từadherence/ədˈhɪərəns/

sự tuân thủ, sự trung thành

chỉ việc tuân theo quy tắc, nguyên tắc hoặc niềm tin một cách nghiêm túc.

Strict adherence to the diet is essential for recovery.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng là cần thiết để hồi phục.

Danh từadherent/ədˈhɪərənt/

người ủng hộ, tín đồ

chỉ người trung thành ủng hộ một học thuyết, đảng phái hoặc tôn giáo nào đó.

The movement gained many adherents over the years.

Phong trào đã thu hút nhiều người ủng hộ qua nhiều năm.

Tính từadhesive/ədˈhiːsɪv/

có tính kết dính, dính

mô tả vật liệu có khả năng dính chặt vào bề mặt khác; cũng dùng làm danh từ chỉ chất keo dán.

Use an adhesive tape to fix the poster.

Hãy dùng băng dính để dán tấm áp phích.

4

Cụm từ thường gặp

adhere to the rules
tuân thủ các quy tắc
strict adherence
sự tuân thủ nghiêm ngặt
an adherent of a policy
người ủng hộ một chính sách
adhesive tape
băng dính
adhere to a schedule
tuân theo lịch trình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adhere trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ You must adhere the rules.→✓ You must adhere to the rules.

Adhere luôn cần giới từ 'to' trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.

✗ His adhere to tradition is admirable.→✓ His adherence to tradition is admirable.

Sau tính từ sở hữu 'his' làm chủ ngữ cần danh từ (adherence), không dùng động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adhere#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS