Họ từ adequate
The Word Family of "adequate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adequate ở dạng tính từ, trạng từ (adequately) và danh từ (adequacy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | adequate /ˈædɪkwət/ | đầy đủ, đủ mức cần thiết | |
| Trạng từ | adequately /ˈædɪkwətli/ | một cách đầy đủ, thỏa đáng | |
| Danh từ | adequacy /ˈædɪkwəsi/ | sự đầy đủ, tính thỏa đáng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầy đủ, đủ mức cần thiết
đã bao hàm nghĩa "đủ", không cần thêm "enough" phía sau; đứng trực tiếp trước danh từ, không cần "of".
The food supply was not adequate for everyone.
Nguồn lương thực không đủ cho tất cả mọi người.
một cách đầy đủ, thỏa đáng
bổ nghĩa cho động từ, cho biết mức độ đầy đủ của hành động.
The team was not adequately prepared for the exam.
Đội đó đã không được chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
sự đầy đủ, tính thỏa đáng
danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong trang trọng khi đánh giá mức độ đủ của một thứ gì đó.
They questioned the adequacy of the safety measures.
Họ đặt câu hỏi về tính đầy đủ của các biện pháp an toàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adequate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
adequate đã bao hàm nghĩa "đủ", không cần thêm "enough".
bổ nghĩa cho động từ prepared cần trạng từ adequately, không dùng tính từ.
adequate là tính từ, đứng trực tiếp trước danh từ, không cần "of".
