GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adept

The Word Family of "adept"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adept ở dạng danh từ (aptness/adeptness), tính từ (adept) và trạng từ (adeptly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadeptness
Động từ
Tính từadept
Trạng từadeptly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adeptness
/əˈdeptnəs/
sự thành thạo, sự khéo léo
Tính từ
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi giang
Trạng từ
adeptly
/əˈdeptli/
một cách thành thạo, khéo léo
2

Sơ đồ họ từ

adept
Danh từadeptness+ -ness
Tính từadeptgốc
Trạng từadeptly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadeptness/əˈdeptnəs/

sự thành thạo, sự khéo léo

danh từ không đếm được, ít dùng hơn tính từ, chỉ trạng thái tinh thông trong một kỹ năng.

Her adeptness at negotiation impressed the whole team.

Sự thành thạo trong đàm phán của cô ấy khiến cả đội ấn tượng.

Tính từadept/əˈdept/

thành thạo, khéo léo, giỏi giang

thường đi với at + V-ing hoặc danh từ (adept at doing sth); mang sắc thái trang trọng hơn 'skilled'.

She is adept at solving complex problems.

Cô ấy rất thành thạo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

Trạng từadeptly/əˈdeptli/

một cách thành thạo, khéo léo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện một cách điêu luyện.

He adeptly handled the difficult customer.

Anh ấy xử lý vị khách khó tính một cách khéo léo.

4

Cụm từ thường gặp

adept at sth
thành thạo về điều gì
become adept at doing sth
trở nên thành thạo trong việc gì
an adept negotiator
một nhà đàm phán khéo léo
adeptly manage sth
quản lý điều gì một cách khéo léo
show great adeptness
thể hiện sự thành thạo lớn
adept in the use of sth
thành thạo trong việc sử dụng điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adept trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is adept to solve problems.She is adept at solving problems.

Adept đi với giới từ 'at' + V-ing, không dùng 'to'.

He handled it adept.He handled it adeptly.

Bổ nghĩa cho động từ (handled) → cần trạng từ (adeptly), không dùng tính từ.

He has great adept in cooking.He has great adeptness in cooking.

Sau 'great' cần danh từ → dùng adeptness, không dùng tính từ adept.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adept#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS