Họ từ adept
The Word Family of "adept"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adept ở dạng danh từ (aptness/adeptness), tính từ (adept) và trạng từ (adeptly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adeptness /əˈdeptnəs/ | sự thành thạo, sự khéo léo | |
| Tính từ | adept /əˈdept/ | thành thạo, khéo léo, giỏi giang | |
| Trạng từ | adeptly /əˈdeptli/ | một cách thành thạo, khéo léo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thành thạo, sự khéo léo
danh từ không đếm được, ít dùng hơn tính từ, chỉ trạng thái tinh thông trong một kỹ năng.
Her adeptness at negotiation impressed the whole team.
Sự thành thạo trong đàm phán của cô ấy khiến cả đội ấn tượng.
thành thạo, khéo léo, giỏi giang
thường đi với at + V-ing hoặc danh từ (adept at doing sth); mang sắc thái trang trọng hơn 'skilled'.
She is adept at solving complex problems.
Cô ấy rất thành thạo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
một cách thành thạo, khéo léo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện một cách điêu luyện.
He adeptly handled the difficult customer.
Anh ấy xử lý vị khách khó tính một cách khéo léo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adept trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Adept đi với giới từ 'at' + V-ing, không dùng 'to'.
Bổ nghĩa cho động từ (handled) → cần trạng từ (adeptly), không dùng tính từ.
Sau 'great' cần danh từ → dùng adeptness, không dùng tính từ adept.

