Họ từ address
The Word Family of "address"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ address ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | address /əˈdres/ | địa chỉ; bài diễn văn | |
| Động từ | address /əˈdres/ | giải quyết (vấn đề), phát biểu trước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
địa chỉ; bài diễn văn
đếm được; nghĩa phổ biến nhất là địa chỉ nhà/email, nghĩa trang trọng hơn là bài phát biểu trước công chúng.
Please write your home address here.
Vui lòng ghi địa chỉ nhà của bạn vào đây.
giải quyết (vấn đề), phát biểu trước
là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ khi nói giải quyết vấn đề.
The manager will address the issue at the meeting.
Người quản lý sẽ giải quyết vấn đề này tại cuộc họp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của address trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
address là ngoại động từ, không cần giới từ "to" khi có nghĩa giải quyết.
không lặp động từ to be trong câu hỏi.
address đã mang nghĩa bài diễn văn, không cần thêm "speech".
