Họ từ add
The Word Family of "add"
Gốc từ add có bốn dạng quan trọng: *động từ* (thêm vào, cộng), *danh từ* addition (sự thêm vào, phép cộng), *tính từ* additional (bổ sung) và *trạng từ* additionally (thêm vào đó). Đây là họ từ cực kỳ thông dụng trong học thuật và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | add /æd/ | thêm vào, bổ sung; cộng (toán học) | |
| Danh từ | addition /əˈdɪʃn/ | sự thêm vào; phép cộng; điều bổ sung | |
| Tính từ | additional /əˈdɪʃənl/ | thêm, bổ sung, phụ trội | |
| Trạng từ | additionally /əˈdɪʃənəli/ | thêm vào đó, ngoài ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thêm vào, bổ sung; cộng (toán học)
Dùng khi gộp thêm thứ gì vào một thứ đã có sẵn. Trong toán học: add 5 and 3 = cộng 5 và 3. Cũng dùng trong diễn đạt: add that... (nói thêm rằng...).
Add a pinch of salt to the soup.
Thêm một chút muối vào súp.
sự thêm vào; phép cộng; điều bổ sung
Không đếm được khi chỉ hành động thêm vào nói chung. Đếm được khi chỉ thứ được thêm vào (a welcome addition = một sự bổ sung đáng hoan nghênh). Cụm 'in addition (to)' rất thông dụng trong văn viết.
The new member is a great addition to the team.
Thành viên mới là một bổ sung tuyệt vời cho đội.
thêm, bổ sung, phụ trội
Luôn đứng trước danh từ (attributive adjective). Chỉ thứ gì đó vượt ra ngoài những gì đã có hoặc đã được đề cập.
Do you need any additional information?
Bạn có cần thêm thông tin nào không?
thêm vào đó, ngoài ra
Từ nối dùng ở đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu thông tin bổ sung. Thường dùng trong văn phong học thuật và trang trọng.
Additionally, you will need to submit your passport.
Ngoài ra, bạn cũng cần nộp hộ chiếu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'In addition to' là một cụm giới từ liền mạch, không thêm dấu phẩy giữa 'addition' và 'to'.
'Information' là danh từ không đếm được, không thêm '-s'.
Dùng 'first' để chỉ thứ tự ưu tiên trong một chuỗi bước, 'before' cần có mệnh đề theo sau.
