GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ add

The Word Family of "add"

Gốc từ add có bốn dạng quan trọng: động từ (thêm vào, cộng), danh từ addition (sự thêm vào, phép cộng), tính từ additional (bổ sung) và trạng từ additionally (thêm vào đó). Đây là họ từ thông dụng trong học thuật và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaddition
Động từadd
Tính từadditional
Trạng từadditionally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
add
/æd/
thêm vào, bổ sung; cộng (toán học)
Danh từ
addition
/əˈdɪʃn/
sự thêm vào; phép cộng; điều bổ sung
Tính từ
additional
/əˈdɪʃənl/
thêm, bổ sung, phụ trội
Trạng từ
additionally
/əˈdɪʃənəli/
thêm vào đó, ngoài ra
2

Sơ đồ họ từ

add
Động từaddgốc
Danh từaddition+ -ition
Tính từadditional+ -al
Trạng từadditionally+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadd/æd/

thêm vào, bổ sung; cộng (toán học)

Dùng khi gộp thêm thứ gì vào một thứ đã có sẵn. Trong toán học: add 5 and 3 = cộng 5 và 3. Cũng dùng trong diễn đạt: add that... (nói thêm rằng...).

Add a pinch of salt to the soup.

Thêm một chút muối vào súp.

Danh từaddition/əˈdɪʃn/

sự thêm vào; phép cộng; điều bổ sung

Không đếm được khi chỉ hành động thêm vào nói chung. Đếm được khi chỉ thứ được thêm vào (a welcome addition = một sự bổ sung đáng hoan nghênh). Cụm 'in addition (to)' rất thông dụng trong văn viết.

The new member is a great addition to the team.

Thành viên mới là một bổ sung tuyệt vời cho đội.

Tính từadditional/əˈdɪʃənl/

thêm, bổ sung, phụ trội

Luôn đứng trước danh từ (attributive adjective). Chỉ thứ gì đó vượt ra ngoài những gì đã có hoặc đã được đề cập.

Do you need any additional information?

Bạn có cần thêm thông tin nào không?

Trạng từadditionally/əˈdɪʃənəli/

thêm vào đó, ngoài ra

Từ nối dùng ở đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu thông tin bổ sung. Thường dùng trong văn phong học thuật và trang trọng.

Additionally, you will need to submit your passport.

Ngoài ra, bạn cũng cần nộp hộ chiếu.

4

Cụm từ thường gặp

in addition to
thêm vào đó, ngoài ra
add up to
cộng lại thành; có nghĩa là
additional charge / fee
phụ phí, chi phí phát sinh
add value
tạo thêm giá trị
a useful addition
một bổ sung hữu ích
add to the problem
làm trầm trọng thêm vấn đề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của add trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ In addition, to the report, please send the data.→✓ In addition to the report, please send the data.

'In addition to' là một cụm giới từ liền mạch, không thêm dấu phẩy giữa 'addition' và 'to'.

✗ She added more informations.→✓ She added more information.

'Information' là danh từ không đếm được, không thêm '-s'.

✗ Please add the salt before.→✓ Please add the salt first.

Dùng 'first' để chỉ thứ tự ưu tiên trong một chuỗi bước, 'before' cần có mệnh đề theo sau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#add#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS