GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adapt

The Word Family of "adapt"

Danh từĐộng từTính từTính từ

Gốc từ *adapt* tạo ra bốn dạng phổ biến: *adaptation* (danh từ), *adapt* (động từ), *adaptable* (tính từ) và *adaptive* (tính từ) — quan trọng trong sinh học, văn học và khoa học hành vi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃn/
sự thích nghi; bản chuyển thể
Động từ
adapt
/əˈdæpt/
thích nghi, điều chỉnh, chuyển thể
Tính từ
adaptable
/əˈdæptəbl/
có khả năng thích nghi, linh hoạt
Tính từ
adaptive
/əˈdæptɪv/
có tính thích nghi, mang tính điều chỉnh
2

Sơ đồ họ từ

adapt
Danh từadaptation+ -ation
Động từadaptgốc
Tính từadaptable+ -able
Tính từadaptive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadaptation/ˌædæpˈteɪʃn/

sự thích nghi; bản chuyển thể

Hai nghĩa chính: (1) quá trình sinh vật thích nghi với môi trường (*evolutionary adaptation*); (2) tác phẩm được chuyển thể từ nguồn gốc khác (*a film adaptation of the novel*).

The film is a faithful adaptation of the original novel.

Bộ phim là bản chuyển thể trung thành từ tiểu thuyết gốc.

Động từadapt/əˈdæpt/

thích nghi, điều chỉnh, chuyển thể

*Adapt to sth* = thích nghi với (nội động từ). *Adapt sth for sth* = điều chỉnh/chuyển thể để phù hợp (ngoại động từ). *Adapt well/quickly* = thích nghi tốt/nhanh.

It took her some time to adapt to her new environment.

Cô ấy mất một thời gian để thích nghi với môi trường mới.

Tính từadaptable/əˈdæptəbl/

có khả năng thích nghi, linh hoạt

Mô tả người hoặc hệ thống có thể thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới. Được đánh giá cao trong môi trường công việc.

Employers look for candidates who are adaptable and quick to learn.

Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có khả năng thích nghi và học nhanh.

Tính từadaptive/əˈdæptɪv/

có tính thích nghi, mang tính điều chỉnh

Thiên về kỹ thuật và học thuật hơn *adaptable*: *adaptive learning* (học tập thích ứng), *adaptive technology* (công nghệ hỗ trợ). Tập trung vào thiết kế/hệ thống hơn là con người.

Adaptive learning software adjusts to each student's pace.

Phần mềm học tập thích ứng điều chỉnh theo tốc độ của từng học sinh.

4

Cụm từ thường gặp

adapt to a new environment
thích nghi với môi trường mới
a film / TV adaptation
bản chuyển thể điện ảnh / truyền hình
highly adaptable
có khả năng thích nghi cao
adapt sth for sth
điều chỉnh điều gì cho mục đích gì
adaptive technology
công nghệ thích ứng / hỗ trợ
evolutionary adaptation
sự thích nghi tiến hóa
5

Lỗi thường gặp

He adapted himself to the new job quickly.He adapted to the new job quickly.

*Adapt to* không cần tân ngữ phản thân *himself*; chỉ cần *adapt to sth*.

She is very adapt at changing plans.She is very adaptable when it comes to changing plans.

*Adapt* là động từ; dùng tính từ *adaptable* sau *be very*.

The book was adapt for children.The book was adapted for children.

Thì bị động cần quá khứ phân từ *adapted*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS