GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ acute

The Word Family of "acute"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ *acute* có ba dạng: acuity (danh từ), acute (tính từ), và acutely (trạng từ). Đây là từ vựng C1 thường dùng trong y tế, học thuật và mô tả mức độ nghiêm trọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
acuity
/əˈkjuːəti/
sự sắc bén, độ tinh nhạy (thị lực, thính giác, trí tuệ)
Tính từ
acute
/əˈkjuːt/
cấp tính, nghiêm trọng; sắc bén, nhạy bén
Trạng từ
acutely
/əˈkjuːtli/
một cách sâu sắc, mãnh liệt, rõ rệt
2

Sơ đồ họ từ

acute
Danh từacuity+ -ity
Tính từacutegốc
Trạng từacutely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từacuity/əˈkjuːəti/

sự sắc bén, độ tinh nhạy (thị lực, thính giác, trí tuệ)

thường không đếm được; dùng trong y khoa (*visual acuity* — thị lực) và mô tả trí tuệ (*mental acuity* — sự minh mẫn). Trang trọng hơn *sharpness*.

Regular brain training helps maintain mental acuity as you age.

Luyện não thường xuyên giúp duy trì sự minh mẫn khi bạn già đi.

Tính từacute/əˈkjuːt/

cấp tính, nghiêm trọng; sắc bén, nhạy bén

có hai nghĩa chính: (1) y tế — bệnh xuất hiện đột ngột và nặng (*acute pain / illness*); (2) nhận thức — nhạy bén, sắc sảo (*acute observation*). Trái nghĩa y tế: *chronic* (mãn tính).

She has an acute sense of hearing that helps her as a musician.

Cô ấy có thính giác rất nhạy bén, điều đó giúp ích cho cô trong vai trò nhạc sĩ.

Trạng từacutely/əˈkjuːtli/

một cách sâu sắc, mãnh liệt, rõ rệt

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ; thường đi với *aware*, *conscious*, *feel* để nhấn mạnh mức độ nhận thức hay cảm nhận sâu sắc.

She was acutely aware of the tension in the room.

Cô ấy nhận ra rõ rệt sự căng thẳng trong phòng.

4

Cụm từ thường gặp

acute pain / shortage
cơn đau cấp tính / sự thiếu hụt nghiêm trọng
acutely aware / conscious of
nhận thức sâu sắc / ý thức rõ ràng về
acute illness / condition
bệnh cấp tính / tình trạng nghiêm trọng
visual acuity
thị lực
an acute observer
người quan sát tinh tường
acute angle
góc nhọn
5

Lỗi thường gặp

He is an acute ill patient.He is an acutely ill patient.

Bổ nghĩa cho tính từ *ill* → dùng trạng từ *acutely*, không dùng tính từ *acute*.

The problem is very acute serious.The problem is acutely serious. / The problem is acute.

Không dùng hai tính từ liên tiếp; dùng *acutely serious* (trạng từ + tính từ) hoặc chỉ *acute*.

She has high acuity pain.She has acute pain.

*Acuity* chỉ độ sắc bén của giác quan hay trí tuệ, không mô tả mức độ đau; dùng *acute pain* cho cơn đau cấp tính.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS