Họ từ acute
The Word Family of "acute"
Gốc từ *acute* có ba dạng: acuity (danh từ), acute (tính từ), và acutely (trạng từ). Đây là từ vựng C1 thường dùng trong y tế, học thuật và mô tả mức độ nghiêm trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | acuity /əˈkjuːəti/ | sự sắc bén, độ tinh nhạy (thị lực, thính giác, trí tuệ) | |
| Tính từ | acute /əˈkjuːt/ | cấp tính, nghiêm trọng; sắc bén, nhạy bén | |
| Trạng từ | acutely /əˈkjuːtli/ | một cách sâu sắc, mãnh liệt, rõ rệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự sắc bén, độ tinh nhạy (thị lực, thính giác, trí tuệ)
thường không đếm được; dùng trong y khoa (*visual acuity* — thị lực) và mô tả trí tuệ (*mental acuity* — sự minh mẫn). Trang trọng hơn *sharpness*.
Regular brain training helps maintain mental acuity as you age.
Luyện não thường xuyên giúp duy trì sự minh mẫn khi bạn già đi.
cấp tính, nghiêm trọng; sắc bén, nhạy bén
có hai nghĩa chính: (1) y tế — bệnh xuất hiện đột ngột và nặng (*acute pain / illness*); (2) nhận thức — nhạy bén, sắc sảo (*acute observation*). Trái nghĩa y tế: *chronic* (mãn tính).
She has an acute sense of hearing that helps her as a musician.
Cô ấy có thính giác rất nhạy bén, điều đó giúp ích cho cô trong vai trò nhạc sĩ.
một cách sâu sắc, mãnh liệt, rõ rệt
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ; thường đi với *aware*, *conscious*, *feel* để nhấn mạnh mức độ nhận thức hay cảm nhận sâu sắc.
She was acutely aware of the tension in the room.
Cô ấy nhận ra rõ rệt sự căng thẳng trong phòng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho tính từ *ill* → dùng trạng từ *acutely*, không dùng tính từ *acute*.
Không dùng hai tính từ liên tiếp; dùng *acutely serious* (trạng từ + tính từ) hoặc chỉ *acute*.
*Acuity* chỉ độ sắc bén của giác quan hay trí tuệ, không mô tả mức độ đau; dùng *acute pain* cho cơn đau cấp tính.
