Họ từ actuate
The Word Family of "actuate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ actuate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | actuate /ˈæktʃueɪt/ | kích hoạt, thúc đẩy hành động | |
| Danh từ | actuator /ˈæktʃueɪtər/ | bộ truyền động, cơ cấu chấp hành | |
| Tính từ | actuating /ˈæktʃueɪtɪŋ/ | kích hoạt, thúc đẩy (thuộc về) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kích hoạt, thúc đẩy hành động
dùng cho máy móc (kích hoạt cơ chế hoạt động) hoặc nghĩa bóng chỉ động cơ thúc đẩy hành vi con người, thường ở dạng bị động (be actuated by).
The alarm is actuated by a sensor near the door.
Chuông báo động được kích hoạt bởi một cảm biến gần cửa.
bộ truyền động, cơ cấu chấp hành
thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị chuyển năng lượng thành chuyển động cơ học để vận hành máy móc.
The robotic arm uses a hydraulic actuator.
Cánh tay robot sử dụng bộ truyền động thủy lực.
kích hoạt, thúc đẩy (thuộc về)
mô tả cơ chế hoặc lực đóng vai trò kích hoạt/thúc đẩy một hệ thống hoạt động.
Fear was the actuating force behind his decision.
Nỗi sợ hãi là động lực thúc đẩy quyết định của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của actuate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ dạng bị động (is actuated), không dùng danh từ (actuator).
Chủ ngữ số ít 'greed' cần động từ chia đúng thì (actuated ở quá khứ hoặc actuates ở hiện tại).
