GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ acquire

The Word Family of "acquire"

Danh từĐộng từTính từTính từ

Gốc từ *acquire* tạo ra bốn dạng: *acquisition* (danh từ), *acquire* (động từ), *acquired* (tính từ) và *acquisitive* (tính từ chỉ tính cách) — phổ biến trong kinh doanh, ngôn ngữ học và tâm lý học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃn/
sự tiếp thu, sự mua lại, vật/kỹ năng mới có được
Động từ
acquire
/əˈkwaɪə/
có được, tiếp thu, mua lại
Tính từ
acquired
/əˈkwaɪəd/
có được, tiếp thu được, không bẩm sinh
Tính từ
acquisitive
/əˈkwɪzɪtɪv/
háo hức thu thập, tham lam (theo nghĩa muốn sở hữu nhiều)
2

Sơ đồ họ từ

acquire
Danh từacquisition+ -ition
Động từacquiregốc
Tính từacquired+ -d
Tính từacquisitive+ -itive
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từacquisition/ˌækwɪˈzɪʃn/

sự tiếp thu, sự mua lại, vật/kỹ năng mới có được

*Language acquisition* = tiếp thu ngôn ngữ (khái niệm ngôn ngữ học). *Mergers and acquisitions (M&A)* = mua lại và sáp nhập doanh nghiệp. Đếm được khi chỉ vật cụ thể.

The company announced the acquisition of a rival firm.

Công ty thông báo việc mua lại một công ty đối thủ.

Động từacquire/əˈkwaɪə/

có được, tiếp thu, mua lại

Trang trọng hơn *get*. Dùng khi có được thứ gì qua nỗ lực hoặc mua bán: *acquire skills*, *acquire property*. *Acquired taste* = sở thích cần thời gian để quen.

She quickly acquired a good command of French.

Cô ấy nhanh chóng có được khả năng tiếng Pháp tốt.

Tính từacquired/əˈkwaɪəd/

có được, tiếp thu được, không bẩm sinh

*Acquired taste* = sở thích dần dần hình thành. *Acquired skills* ↔ *innate abilities*. Dùng nhiều trong y học: *acquired disease* = bệnh mắc phải (không di truyền).

Whisky is an acquired taste for many people.

Whisky là khẩu vị cần thời gian để quen đối với nhiều người.

Tính từacquisitive/əˈkwɪzɪtɪv/

háo hức thu thập, tham lam (theo nghĩa muốn sở hữu nhiều)

Mô tả người/xã hội có xu hướng muốn tích lũy của cải hoặc vật chất. Thường mang hàm ý phê phán nhẹ.

We live in an increasingly acquisitive society.

Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng chạy theo vật chất.

4

Cụm từ thường gặp

acquire skills / knowledge
tiếp thu kỹ năng / kiến thức
language acquisition
tiếp thu ngôn ngữ
mergers and acquisitions
mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
an acquired taste
khẩu vị / sở thích cần thời gian để quen
acquire property / assets
mua lại tài sản
newly acquired
mới có được / mới tiếp thu
5

Lỗi thường gặp

She acquires a new language quickly.She acquired a new language quickly.

Khi nói về sự kiện trong quá khứ đã hoàn thành, dùng thì quá khứ đơn *acquired*.

The acquisition of new skill is important.The acquisition of new skills is important.

*Skills* ở số nhiều tự nhiên hơn khi nói chung; *is* vì chủ ngữ là *the acquisition*.

He has a great acquire of knowledge.He has acquired a great deal of knowledge.

*Acquire* là động từ, không dùng như danh từ; dùng động từ *acquired* hoặc danh từ *acquisition*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS