Họ từ acquire
The Word Family of "acquire"
Gốc từ *acquire* tạo ra bốn dạng: *acquisition* (danh từ), *acquire* (động từ), *acquired* (tính từ) và *acquisitive* (tính từ chỉ tính cách) — phổ biến trong kinh doanh, ngôn ngữ học và tâm lý học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ | sự tiếp thu, sự mua lại, vật/kỹ năng mới có được | |
| Động từ | acquire /əˈkwaɪə/ | có được, tiếp thu, mua lại | |
| Tính từ | acquired /əˈkwaɪəd/ | có được, tiếp thu được, không bẩm sinh | |
| Tính từ | acquisitive /əˈkwɪzɪtɪv/ | háo hức thu thập, tham lam (theo nghĩa muốn sở hữu nhiều) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tiếp thu, sự mua lại, vật/kỹ năng mới có được
*Language acquisition* = tiếp thu ngôn ngữ (khái niệm ngôn ngữ học). *Mergers and acquisitions (M&A)* = mua lại và sáp nhập doanh nghiệp. Đếm được khi chỉ vật cụ thể.
The company announced the acquisition of a rival firm.
Công ty thông báo việc mua lại một công ty đối thủ.
có được, tiếp thu, mua lại
Trang trọng hơn *get*. Dùng khi có được thứ gì qua nỗ lực hoặc mua bán: *acquire skills*, *acquire property*. *Acquired taste* = sở thích cần thời gian để quen.
She quickly acquired a good command of French.
Cô ấy nhanh chóng có được khả năng tiếng Pháp tốt.
có được, tiếp thu được, không bẩm sinh
*Acquired taste* = sở thích dần dần hình thành. *Acquired skills* ↔ *innate abilities*. Dùng nhiều trong y học: *acquired disease* = bệnh mắc phải (không di truyền).
Whisky is an acquired taste for many people.
Whisky là khẩu vị cần thời gian để quen đối với nhiều người.
háo hức thu thập, tham lam (theo nghĩa muốn sở hữu nhiều)
Mô tả người/xã hội có xu hướng muốn tích lũy của cải hoặc vật chất. Thường mang hàm ý phê phán nhẹ.
We live in an increasingly acquisitive society.
Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng chạy theo vật chất.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi nói về sự kiện trong quá khứ đã hoàn thành, dùng thì quá khứ đơn *acquired*.
*Skills* ở số nhiều tự nhiên hơn khi nói chung; *is* vì chủ ngữ là *the acquisition*.
*Acquire* là động từ, không dùng như danh từ; dùng động từ *acquired* hoặc danh từ *acquisition*.
