GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ acquiesce

The Word Family of "acquiesce"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ acquiesce tồn tại chủ yếu ở dạng động từ và danh từ *acquiescence*, diễn đạt sự chấp nhận thụ động hoặc đồng ý mà không phản đối.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
acquiesce
/ˌækwiˈes/
miễn cưỡng đồng ý, chấp nhận mà không phản đối
Danh từ
acquiescence
/ˌækwiˈesns/
sự chấp nhận thụ động, sự miễn cưỡng đồng ý
Tính từ
acquiescent
/ˌækwiˈesnt/
có xu hướng chấp nhận thụ động, dễ bằng lòng
2

Sơ đồ họ từ

acquiesce
Động từacquiescegốc
Danh từacquiescence+ -ence
Tính từacquiescent+ -ent
3

Nghĩa & ví dụ

Động từacquiesce/ˌækwiˈes/

miễn cưỡng đồng ý, chấp nhận mà không phản đối

thường đi với giới từ *in* hoặc *to* (acquiesce in/to sth). Hàm ý chủ thể không hoàn toàn đồng ý nhưng chọn cách im lặng chấp thuận.

She acquiesced to her manager's decision without raising any objections.

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận quyết định của quản lý mà không đưa ra bất kỳ phản đối nào.

Danh từacquiescence/ˌækwiˈesns/

sự chấp nhận thụ động, sự miễn cưỡng đồng ý

danh từ không đếm được, chỉ thái độ chấp nhận mà không bày tỏ sự phản đối hay bất đồng một cách công khai.

His acquiescence in the unfair policy surprised his colleagues.

Sự chấp nhận thụ động của anh ấy trước chính sách bất công đã làm đồng nghiệp ngạc nhiên.

Tính từacquiescent/ˌækwiˈesnt/

có xu hướng chấp nhận thụ động, dễ bằng lòng

mô tả người hoặc thái độ sẵn sàng tuân theo mà không phản đối, thường mang sắc thái tiêu cực.

An acquiescent workforce rarely challenges management decisions.

Một lực lượng lao động dễ bằng lòng hiếm khi thách thức các quyết định của ban quản lý.

4

Cụm từ thường gặp

acquiesce in/to a decision
chấp nhận thụ động một quyết định
silent acquiescence
sự im lặng đồng thuận
tacit acquiescence
sự đồng ý ngầm
acquiesce reluctantly
miễn cưỡng chấp nhận
5

Lỗi thường gặp

She acquiesced with the plan.She acquiesced in/to the plan.

*acquiesce* đi với giới từ *in* hoặc *to*, không dùng *with*.

His acquiescence was active and vocal.His acquiescence was silent and passive.

*acquiescence* hàm ý thụ động, im lặng — không thể vừa chủ động vừa lên tiếng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS