Họ từ acquaint
The Word Family of "acquaint"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ acquaint ở dạng động từ, danh từ (acquaintance) và tính từ (acquainted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | acquaint /əˈkweɪnt/ | làm cho quen biết, cho biết thông tin | |
| Danh từ | acquaintance /əˈkweɪntəns/ | người quen; sự quen biết | |
| Tính từ | acquainted /əˈkweɪntɪd/ | quen biết, đã biết rõ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm cho quen biết, cho biết thông tin
thường dùng dạng phản thân acquaint yourself with sth (tự tìm hiểu) hoặc be acquainted with (đã quen biết/biết về).
Please acquaint yourself with the new rules.
Hãy tự tìm hiểu các quy định mới.
người quen; sự quen biết
đếm được khi chỉ một người quen sơ (an acquaintance), không đếm được khi chỉ sự quen biết nói chung (make sb's acquaintance).
He's just a business acquaintance, not a close friend.
Anh ấy chỉ là người quen trong công việc, không phải bạn thân.
quen biết, đã biết rõ
thường đi với with và động từ to be/get/become (be acquainted with sth/sb).
I'm not well acquainted with local customs.
Tôi không rành lắm về phong tục địa phương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của acquaint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (acquaint) để diễn tả hành động, không dùng danh từ (acquaintance).
Sau to be để mô tả trạng thái quen biết → dùng tính từ (acquainted), không dùng danh từ.
Chỉ một người quen cần danh từ (acquaintance), không dùng động từ (acquaint).

