Họ từ acknowledge
The Word Family of "acknowledge"
Gốc từ *acknowledge* tạo ra ba dạng chính: *acknowledgement* (danh từ), *acknowledge* (động từ) và *acknowledged* (tính từ) — thiết yếu trong học thuật, ngoại giao và giao tiếp lịch sự.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | acknowledgement /əkˈnɒlɪdʒmənt/ | sự thừa nhận, lời cảm ơn, lời xác nhận | |
| Động từ | acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ | thừa nhận, công nhận, xác nhận | |
| Tính từ | acknowledged /əkˈnɒlɪdʒd/ | được công nhận rộng rãi, được thừa nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thừa nhận, lời cảm ơn, lời xác nhận
Chính tả Anh-Anh: *acknowledgement*; Anh-Mỹ: *acknowledgment* (bỏ *e*). Số nhiều *acknowledgements* thường xuất hiện ở đầu luận văn/sách để cảm ơn.
She received no acknowledgement of her complaint.
Cô ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào về khiếu nại của mình.
thừa nhận, công nhận, xác nhận
Ba nghĩa: thừa nhận sự thật (*acknowledge a mistake*), nhận ra địa vị/công lao của ai (*widely acknowledged*), và xác nhận đã nhận được (*acknowledge receipt*). Theo sau bởi danh từ, *that*-clause, hoặc *V-ing*.
She acknowledged that she had made an error.
Cô ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.
được công nhận rộng rãi, được thừa nhận
Thường đi với *widely* hoặc *generally*: *a widely acknowledged fact*, *the acknowledged leader*. Chỉ điều đã được mọi người chấp nhận.
She is the acknowledged expert in this field.
Cô ấy là chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Acknowledge* theo sau bởi *V-ing* hoặc *that*-clause, không phải *to-infinitive*.
Danh từ đúng là *acknowledgement*, không phải *acknowledge*.
*Acknowledge* không dùng với cấu trúc *acknowledge sb that*; dùng *that*-clause trực tiếp.
