GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ acknowledge

The Word Family of "acknowledge"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *acknowledge* tạo ra ba dạng chính: *acknowledgement* (danh từ), *acknowledge* (động từ) và *acknowledged* (tính từ) — thiết yếu trong học thuật, ngoại giao và giao tiếp lịch sự.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
acknowledgement
/əkˈnɒlɪdʒmənt/
sự thừa nhận, lời cảm ơn, lời xác nhận
Động từ
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận, xác nhận
Tính từ
acknowledged
/əkˈnɒlɪdʒd/
được công nhận rộng rãi, được thừa nhận
2

Sơ đồ họ từ

acknowledge
Danh từacknowledgement+ -ment
Động từacknowledgegốc
Tính từacknowledged+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từacknowledgement/əkˈnɒlɪdʒmənt/

sự thừa nhận, lời cảm ơn, lời xác nhận

Chính tả Anh-Anh: *acknowledgement*; Anh-Mỹ: *acknowledgment* (bỏ *e*). Số nhiều *acknowledgements* thường xuất hiện ở đầu luận văn/sách để cảm ơn.

She received no acknowledgement of her complaint.

Cô ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào về khiếu nại của mình.

Động từacknowledge/əkˈnɒlɪdʒ/

thừa nhận, công nhận, xác nhận

Ba nghĩa: thừa nhận sự thật (*acknowledge a mistake*), nhận ra địa vị/công lao của ai (*widely acknowledged*), và xác nhận đã nhận được (*acknowledge receipt*). Theo sau bởi danh từ, *that*-clause, hoặc *V-ing*.

She acknowledged that she had made an error.

Cô ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.

Tính từacknowledged/əkˈnɒlɪdʒd/

được công nhận rộng rãi, được thừa nhận

Thường đi với *widely* hoặc *generally*: *a widely acknowledged fact*, *the acknowledged leader*. Chỉ điều đã được mọi người chấp nhận.

She is the acknowledged expert in this field.

Cô ấy là chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực này.

4

Cụm từ thường gặp

widely / generally acknowledged
được thừa nhận rộng rãi / phổ biến
acknowledge a mistake / fact
thừa nhận sai lầm / sự thật
acknowledge receipt of sth
xác nhận đã nhận được điều gì
in acknowledgement of
để ghi nhận / thừa nhận
fail to acknowledge
không chịu thừa nhận
acknowledgements section
phần lời cảm ơn (trong luận văn)
5

Lỗi thường gặp

He acknowledged to make a mistake.He acknowledged making a mistake. / He acknowledged that he had made a mistake.

*Acknowledge* theo sau bởi *V-ing* hoặc *that*-clause, không phải *to-infinitive*.

She gave an acknowledge for the help.She gave an acknowledgement for the help.

Danh từ đúng là *acknowledgement*, không phải *acknowledge*.

I acknowledge you that the report is ready.I acknowledge that the report is ready.

*Acknowledge* không dùng với cấu trúc *acknowledge sb that*; dùng *that*-clause trực tiếp.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS