Họ từ achieve
The Word Family of "achieve"
Gốc từ achieve có ba dạng chính: *động từ* (đạt được), *danh từ* achievement (thành tích) và *tính từ* achievable (có thể đạt được). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về mục tiêu và kết quả một cách tự tin.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | achieve /əˈtʃiːv/ | đạt được, hoàn thành | |
| Danh từ | achievement /əˈtʃiːvmənt/ | thành tích, thành tựu, điều đạt được | |
| Tính từ | achievable /əˈtʃiːvəbl/ | có thể đạt được, khả thi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đạt được, hoàn thành
Chỉ việc đạt được kết quả mong muốn thông qua nỗ lực. Thường đi với tân ngữ là mục tiêu hoặc thành tích: achieve a goal, achieve success.
She worked hard to achieve her dream.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
thành tích, thành tựu, điều đạt được
Đếm được khi nói về một thành tích cụ thể (an achievement / achievements). Không đếm được khi nói về khái niệm chung (a sense of achievement = cảm giác thỏa mãn).
Winning the championship was his greatest achievement.
Vô địch giải đấu là thành tích lớn nhất của anh ấy.
có thể đạt được, khả thi
Mô tả mục tiêu hoặc kết quả có thể thực hiện được trong thực tế. Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch hoặc đặt mục tiêu.
Set achievable goals to stay motivated.
Hãy đặt ra những mục tiêu có thể đạt được để duy trì động lực.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Achieve' không đi trực tiếp với to-infinitive; cần tân ngữ là danh từ (goal, target, success).
Dạng danh từ là 'achievement', không phải 'achieve'.
Sau động từ 'to be' để mô tả tính chất → cần tính từ 'achievable'.
