GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ achieve

The Word Family of "achieve"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ achieve có ba dạng chính: *động từ* (đạt được), *danh từ* achievement (thành tích) và *tính từ* achievable (có thể đạt được). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về mục tiêu và kết quả một cách tự tin.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
Danh từ
achievement
/əˈtʃiːvmənt/
thành tích, thành tựu, điều đạt được
Tính từ
achievable
/əˈtʃiːvəbl/
có thể đạt được, khả thi
2

Sơ đồ họ từ

achieve
Động từachievegốc
Danh từachievement+ -ment
Tính từachievable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từachieve/əˈtʃiːv/

đạt được, hoàn thành

Chỉ việc đạt được kết quả mong muốn thông qua nỗ lực. Thường đi với tân ngữ là mục tiêu hoặc thành tích: achieve a goal, achieve success.

She worked hard to achieve her dream.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.

Danh từachievement/əˈtʃiːvmənt/

thành tích, thành tựu, điều đạt được

Đếm được khi nói về một thành tích cụ thể (an achievement / achievements). Không đếm được khi nói về khái niệm chung (a sense of achievement = cảm giác thỏa mãn).

Winning the championship was his greatest achievement.

Vô địch giải đấu là thành tích lớn nhất của anh ấy.

Tính từachievable/əˈtʃiːvəbl/

có thể đạt được, khả thi

Mô tả mục tiêu hoặc kết quả có thể thực hiện được trong thực tế. Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch hoặc đặt mục tiêu.

Set achievable goals to stay motivated.

Hãy đặt ra những mục tiêu có thể đạt được để duy trì động lực.

4

Cụm từ thường gặp

achieve a goal
đạt được mục tiêu
a great achievement
một thành tích lớn
a sense of achievement
cảm giác thỏa mãn khi đạt được gì đó
achieve success
đạt được thành công
realistic / achievable target
mục tiêu thực tế / có thể đạt được
achieve one's potential
phát huy hết tiềm năng
5

Lỗi thường gặp

He achieved to finish the project.He achieved his goal of finishing the project.

'Achieve' không đi trực tiếp với to-infinitive; cần tân ngữ là danh từ (goal, target, success).

This is a big achieve.This is a big achievement.

Dạng danh từ là 'achievement', không phải 'achieve'.

The goal is achieve.The goal is achievable.

Sau động từ 'to be' để mô tả tính chất → cần tính từ 'achievable'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS