Họ từ ache
The Word Family of "ache"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ache ở dạng danh từ, động từ và tính từ (achy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ache /eɪk/ | cơn đau âm ỉ | |
| Động từ | ache /eɪk/ | đau âm ỉ, nhức | |
| Tính từ | achy /ˈeɪki/ | đau nhức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn đau âm ỉ
thường ghép với bộ phận cơ thể (headache, stomachache) để chỉ cơn đau kéo dài, không dữ dội.
I have an ache in my lower back.
Tôi bị đau âm ỉ ở lưng dưới.
đau âm ỉ, nhức
diễn tả cảm giác đau kéo dài liên tục, không phải đau nhói bất chợt (sting/stab).
My feet ache after standing all day.
Chân tôi nhức mỏi sau khi đứng cả ngày.
đau nhức
tính từ thân mật, thường dùng trong văn nói để mô tả cảm giác đau nhức toàn thân, ví dụ khi bị cảm cúm.
I feel achy all over; I think I'm getting a cold.
Tôi cảm thấy đau nhức toàn thân; chắc tôi bị cảm rồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ache trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ache dùng như động từ (My head aches) hoặc ghép thành danh từ (headache), không dùng sau to be như tính từ.
Sau feel để mô tả cảm giác → dùng tính từ (achy), không dùng danh từ/động từ (ache).
