Họ từ acerbic
The Word Family of "acerbic"
Acerbic là tính từ nghĩa là cay nghiệt, chua chát (trong lời nói); acerbity là danh từ chỉ tính chất đó; acerbically là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | acerbic /əˈsɜːbɪk/ | cay nghiệt, chua chát, gay gắt (trong lời nói) | |
| Danh từ | acerbity /əˈsɜːbəti/ | sự cay nghiệt, sự chua chát | |
| Trạng từ | acerbically /əˈsɜːbɪkli/ | một cách cay nghiệt, chua chát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cay nghiệt, chua chát, gay gắt (trong lời nói)
tính từ mô tả giọng điệu hoặc lời nhận xét sắc bén, châm biếm, đôi khi gây khó chịu.
The critic is known for his acerbic reviews.
Nhà phê bình này nổi tiếng với những bài đánh giá cay nghiệt.
sự cay nghiệt, sự chua chát
danh từ không đếm được, chỉ tính chất gay gắt, sắc bén trong lời nói hoặc thái độ.
There was a note of acerbity in her reply.
Có một chút cay nghiệt trong câu trả lời của cô ấy.
một cách cay nghiệt, chua chát
trạng từ bổ nghĩa cho động từ nói năng, mô tả cách nói sắc bén, châm biếm.
"How original," he remarked acerbically.
"Sáng tạo thật đấy," anh ta nhận xét một cách cay nghiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của acerbic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ speaks cần trạng từ acerbically, không dùng tính từ acerbic.
Cần dùng danh từ acerbity để làm chủ ngữ, không dùng tính từ acerbic.

