Họ từ accumulate
The Word Family of "accumulate"
Gốc từ *accumulate* cho ra bốn dạng: *accumulation* (danh từ), *accumulate* (động từ), *accumulated* (tính từ) và *cumulative* (tính từ liên quan) — thường gặp trong kinh tế, khoa học và văn học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | accumulation /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/ | sự tích lũy, sự tích tụ | |
| Động từ | accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ | tích lũy, tích tụ, thu thập dần | |
| Tính từ | accumulated /əˈkjuːmjəleɪtɪd/ | đã tích lũy, dồn lại | |
| Tính từ | cumulative /ˈkjuːmjələtɪv/ | tích lũy theo thời gian, cộng dồn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tích lũy, sự tích tụ
Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tích lũy dần dần. *The accumulation of* + danh từ = sự tích lũy của. Thường không đếm được khi chỉ quá trình.
The accumulation of debt over years became unmanageable.
Sự tích lũy nợ nần qua nhiều năm đã trở nên không thể kiểm soát.
tích lũy, tích tụ, thu thập dần
Dùng cả nội động (*dust accumulates*) và ngoại động (*accumulate wealth*). Hàm ý quá trình diễn ra từ từ theo thời gian.
She has accumulated a great deal of experience over her career.
Cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu trong sự nghiệp.
đã tích lũy, dồn lại
Đứng trước danh từ: *accumulated savings*, *accumulated interest*. Dùng nhiều trong tài chính và khoa học.
His accumulated savings allowed him to retire early.
Khoản tiết kiệm tích lũy của anh ấy cho phép anh nghỉ hưu sớm.
tích lũy theo thời gian, cộng dồn
Nhấn mạnh hiệu ứng cộng dồn theo thời gian: *cumulative effect*, *cumulative score*. Phổ biến hơn *accumulated* khi dùng làm tính từ trước danh từ trong văn học thuật.
The cumulative effect of stress can lead to serious health problems.
Hiệu ứng tích lũy của căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng thì hiện tại hoàn thành cho quá trình diễn ra đến hiện tại; chia đúng: *has accumulated*.
Danh từ đúng là *accumulation*, không phải *accumulate*; kết hợp đúng: *a large accumulation*.
Lỗi chính tả thường gặp: *effects* (danh từ = tác động), không phải *affects* (động từ).
