GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accrue

The Word Family of "accrue"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accrue ở dạng động từ (accrue), danh từ (accrual) và tính từ (accrued) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaccrual
Động từaccrue
Tính từaccrued
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
accrue
/əˈkruː/
tích lũy dần, tích tụ dần (thường về tiền, lãi suất, lợi ích)
Danh từ
accrual
/əˈkruːəl/
sự tích lũy, khoản tích lũy
Tính từ
accrued
/əˈkruːd/
đã tích lũy, đã cộng dồn
2

Sơ đồ họ từ

accrue
Động từaccruegốc
Danh từaccrual+ -al
Tính từaccrued+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaccrue/əˈkruː/

tích lũy dần, tích tụ dần (thường về tiền, lãi suất, lợi ích)

thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán; đi với to sb (accrue to sb) hoặc from sth.

Interest accrues monthly on your savings account.

Lãi suất được tích lũy hàng tháng trên tài khoản tiết kiệm của bạn.

Danh từaccrual/əˈkruːəl/

sự tích lũy, khoản tích lũy

danh từ chuyên ngành kế toán, dùng trong 'accrual accounting' (kế toán dồn tích).

The company uses accrual accounting for its financial reports.

Công ty sử dụng kế toán dồn tích cho báo cáo tài chính của mình.

Tính từaccrued/əˈkruːd/

đã tích lũy, đã cộng dồn

đứng trước danh từ để mô tả khoản đã tích lũy, ví dụ accrued interest, accrued leave.

You are entitled to your accrued leave when you resign.

Bạn có quyền hưởng số ngày nghỉ phép đã tích lũy khi nghỉ việc.

4

Cụm từ thường gặp

interest accrues
lãi suất được tích lũy
accrued interest
lãi suất đã tích lũy
accrual accounting
kế toán dồn tích
benefits accrue to sb
lợi ích tích lũy cho ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accrue trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The interest accrual over time.The interest accrues over time.

Cần động từ chia theo chủ ngữ → accrues, không dùng danh từ accrual.

You get the accrue leave.You get the accrued leave.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ accrued, không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accrue#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS