Họ từ accommodate
The Word Family of "accommodate"
Gốc từ *accommodate* tạo ra bốn dạng: *accommodation* (danh từ), *accommodate* (động từ), *accommodating* (tính từ) và *accommodatingly* (trạng từ) — dùng để nói về chỗ ở và sự linh hoạt, thích nghi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở, chỗ lưu trú; sự nhượng bộ | |
| Động từ | accommodate /əˈkɒmədeɪt/ | cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu; chứa được | |
| Tính từ | accommodating /əˈkɒmədeɪtɪŋ/ | dễ tính, sẵn sàng giúp đỡ, linh hoạt | |
| Trạng từ | accommodatingly /əˈkɒmədeɪtɪŋli/ | một cách linh hoạt, một cách dễ tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỗ ở, chỗ lưu trú; sự nhượng bộ
Trong tiếng Anh-Anh, thường không đếm được (*accommodation* = chỗ ở nói chung). Tiếng Anh-Mỹ dùng *accommodations* (số nhiều). Nghĩa phụ: sự dàn xếp/thỏa hiệp.
The price includes flights and accommodation.
Giá bao gồm vé máy bay và chỗ ở.
cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu; chứa được
Ba nghĩa: cung cấp phòng ở (*the hotel accommodates 200 guests*), đáp ứng/thích nghi (*accommodate sb's needs*), và chứa được (*the hall accommodates 500 people*).
The new policy accommodates the needs of part-time workers.
Chính sách mới đáp ứng nhu cầu của nhân viên làm bán thời gian.
dễ tính, sẵn sàng giúp đỡ, linh hoạt
Mô tả người luôn sẵn lòng đáp ứng yêu cầu hoặc thích nghi. Mang hàm nghĩa tích cực, trái với *difficult* hoặc *inflexible*.
The staff were very accommodating and helpful.
Nhân viên rất dễ tính và sẵn sàng hỗ trợ.
một cách linh hoạt, một cách dễ tính
Bổ nghĩa cho động từ, ít phổ biến nhưng xuất hiện trong văn viết trang trọng.
She accommodatingly rescheduled the meeting for us.
Cô ấy linh hoạt dời lịch cuộc họp cho chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Hai lỗi: (1) chính tả đúng là *accommodate* (hai *c* và hai *m*); (2) trong tiếng Anh-Anh, *accommodation* không đếm được, không dùng *an*.
Chính tả đúng: *accommodate* — hai *c* và hai *m*.
Sau *be* dùng tính từ *accommodating*, không phải động từ *accommodate*.
