GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accommodate

The Word Family of "accommodate"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *accommodate* tạo ra bốn dạng: *accommodation* (danh từ), *accommodate* (động từ), *accommodating* (tính từ) và *accommodatingly* (trạng từ) — dùng để nói về chỗ ở và sự linh hoạt, thích nghi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở, chỗ lưu trú; sự nhượng bộ
Động từ
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu; chứa được
Tính từ
accommodating
/əˈkɒmədeɪtɪŋ/
dễ tính, sẵn sàng giúp đỡ, linh hoạt
Trạng từ
accommodatingly
/əˈkɒmədeɪtɪŋli/
một cách linh hoạt, một cách dễ tính
2

Sơ đồ họ từ

accommodate
Danh từaccommodation+ -ation
Động từaccommodategốc
Tính từaccommodating+ -ing
Trạng từaccommodatingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaccommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/

chỗ ở, chỗ lưu trú; sự nhượng bộ

Trong tiếng Anh-Anh, thường không đếm được (*accommodation* = chỗ ở nói chung). Tiếng Anh-Mỹ dùng *accommodations* (số nhiều). Nghĩa phụ: sự dàn xếp/thỏa hiệp.

The price includes flights and accommodation.

Giá bao gồm vé máy bay và chỗ ở.

Động từaccommodate/əˈkɒmədeɪt/

cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu; chứa được

Ba nghĩa: cung cấp phòng ở (*the hotel accommodates 200 guests*), đáp ứng/thích nghi (*accommodate sb's needs*), và chứa được (*the hall accommodates 500 people*).

The new policy accommodates the needs of part-time workers.

Chính sách mới đáp ứng nhu cầu của nhân viên làm bán thời gian.

Tính từaccommodating/əˈkɒmədeɪtɪŋ/

dễ tính, sẵn sàng giúp đỡ, linh hoạt

Mô tả người luôn sẵn lòng đáp ứng yêu cầu hoặc thích nghi. Mang hàm nghĩa tích cực, trái với *difficult* hoặc *inflexible*.

The staff were very accommodating and helpful.

Nhân viên rất dễ tính và sẵn sàng hỗ trợ.

Trạng từaccommodatingly/əˈkɒmədeɪtɪŋli/

một cách linh hoạt, một cách dễ tính

Bổ nghĩa cho động từ, ít phổ biến nhưng xuất hiện trong văn viết trang trọng.

She accommodatingly rescheduled the meeting for us.

Cô ấy linh hoạt dời lịch cuộc họp cho chúng tôi.

4

Cụm từ thường gặp

find / book accommodation
tìm / đặt chỗ ở
self-catering accommodation
chỗ ở tự nấu ăn
accommodate sb's needs / requests
đáp ứng nhu cầu / yêu cầu của ai
rented / temporary accommodation
chỗ ở thuê / tạm thời
very accommodating
rất dễ tính, rất linh hoạt
accommodate up to X people
chứa được tới X người
5

Lỗi thường gặp

I need to find an accomodation.I need to find accommodation.

Hai lỗi: (1) chính tả đúng là *accommodate* (hai *c* và hai *m*); (2) trong tiếng Anh-Anh, *accommodation* không đếm được, không dùng *an*.

The hotel can acommodate 300 guests.The hotel can accommodate 300 guests.

Chính tả đúng: *accommodate* — hai *c* và hai *m*.

She is very accommodate.She is very accommodating.

Sau *be* dùng tính từ *accommodating*, không phải động từ *accommodate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS