GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accept

The Word Family of "accept"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ accept có bốn dạng đầy đủ: *động từ* (chấp nhận), *danh từ* acceptance (sự chấp nhận), *tính từ* acceptable (có thể chấp nhận) và *trạng từ* acceptably (một cách có thể chấp nhận).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
accept
/əkˈsept/
chấp nhận, đồng ý nhận
Danh từ
acceptance
/əkˈseptəns/
sự chấp nhận, sự đồng ý
Tính từ
acceptable
/əkˈseptəbl/
có thể chấp nhận được, đạt yêu cầu
Trạng từ
acceptably
/əkˈseptəbli/
một cách có thể chấp nhận được
2

Sơ đồ họ từ

accept
Động từacceptgốc
Danh từacceptance+ -ance
Tính từacceptable+ -able
Trạng từacceptably+ -ably
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaccept/əkˈsept/

chấp nhận, đồng ý nhận

Chỉ hành động đồng ý nhận thứ gì đó hoặc đồng ý với một tình huống. Thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề 'that'. Trái nghĩa là 'refuse' hoặc 'reject'.

She accepted the job offer immediately.

Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ngay lập tức.

Danh từacceptance/əkˈseptəns/

sự chấp nhận, sự đồng ý

Thường không đếm được khi chỉ hành động chấp nhận nói chung. Đếm được khi chỉ một lá thư/thông báo chấp nhận cụ thể (an acceptance letter).

His acceptance of the award surprised everyone.

Việc anh ấy nhận giải thưởng đã làm mọi người ngạc nhiên.

Tính từacceptable/əkˈseptəbl/

có thể chấp nhận được, đạt yêu cầu

Mô tả mức độ đủ tốt hoặc phù hợp để được chấp thuận. Thường dùng trong bối cảnh công việc, học thuật hoặc xã hội.

This level of quality is not acceptable.

Mức chất lượng này là không thể chấp nhận được.

Trạng từacceptably/əkˈseptəbli/

một cách có thể chấp nhận được

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết mức độ đạt yêu cầu. Ít dùng hơn dạng tính từ trong giao tiếp hàng ngày.

The students performed acceptably on the test.

Các học sinh đã làm bài kiểm tra ở mức có thể chấp nhận được.

4

Cụm từ thường gặp

accept an offer
chấp nhận lời đề nghị
accept responsibility
nhận trách nhiệm
gain / win acceptance
được chấp nhận
socially acceptable
được xã hội chấp nhận
accept the fact that
chấp nhận thực tế rằng
widely accepted
được chấp nhận rộng rãi
5

Lỗi thường gặp

I accept to help you.I agree to help you.

'Accept' không đi với to-infinitive; dùng 'agree to do sth' khi muốn nói đồng ý làm gì.

She accepted the mistake of her friend.She accepted her friend's mistake.

Dùng sở hữu cách ('s) thay vì giới từ 'of' khi nói về lỗi lầm của ai đó.

This behavior is not accept.This behaviour is not acceptable.

Sau 'not' trong câu mô tả tính chất → cần tính từ 'acceptable', không dùng động từ nguyên mẫu.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS