Họ từ accept
The Word Family of "accept"
Gốc từ accept có bốn dạng đầy đủ: *động từ* (chấp nhận), *danh từ* acceptance (sự chấp nhận), *tính từ* acceptable (có thể chấp nhận) và *trạng từ* acceptably (một cách có thể chấp nhận).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | accept /əkˈsept/ | chấp nhận, đồng ý nhận | |
| Danh từ | acceptance /əkˈseptəns/ | sự chấp nhận, sự đồng ý | |
| Tính từ | acceptable /əkˈseptəbl/ | có thể chấp nhận được, đạt yêu cầu | |
| Trạng từ | acceptably /əkˈseptəbli/ | một cách có thể chấp nhận được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chấp nhận, đồng ý nhận
Chỉ hành động đồng ý nhận thứ gì đó hoặc đồng ý với một tình huống. Thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề 'that'. Trái nghĩa là 'refuse' hoặc 'reject'.
She accepted the job offer immediately.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ngay lập tức.
sự chấp nhận, sự đồng ý
Thường không đếm được khi chỉ hành động chấp nhận nói chung. Đếm được khi chỉ một lá thư/thông báo chấp nhận cụ thể (an acceptance letter).
His acceptance of the award surprised everyone.
Việc anh ấy nhận giải thưởng đã làm mọi người ngạc nhiên.
có thể chấp nhận được, đạt yêu cầu
Mô tả mức độ đủ tốt hoặc phù hợp để được chấp thuận. Thường dùng trong bối cảnh công việc, học thuật hoặc xã hội.
This level of quality is not acceptable.
Mức chất lượng này là không thể chấp nhận được.
một cách có thể chấp nhận được
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết mức độ đạt yêu cầu. Ít dùng hơn dạng tính từ trong giao tiếp hàng ngày.
The students performed acceptably on the test.
Các học sinh đã làm bài kiểm tra ở mức có thể chấp nhận được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Accept' không đi với to-infinitive; dùng 'agree to do sth' khi muốn nói đồng ý làm gì.
Dùng sở hữu cách ('s) thay vì giới từ 'of' khi nói về lỗi lầm của ai đó.
Sau 'not' trong câu mô tả tính chất → cần tính từ 'acceptable', không dùng động từ nguyên mẫu.
