Họ từ accentuate
The Word Family of "accentuate"
Từ gốc *accentuate* tạo ra động từ accentuate (nhấn mạnh, làm nổi bật), danh từ accentuation (sự nhấn mạnh), và tính từ accentuated (được làm nổi bật). Ba dạng này rất hữu ích trong văn viết học thuật và mô tả.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | accentuate /əkˈsen.tʃu.eɪt/ | nhấn mạnh, làm nổi bật, tô đậm thêm | |
| Danh từ | accentuation /əkˌsen.tʃuˈeɪ.ʃən/ | sự nhấn mạnh, việc làm nổi bật | |
| Tính từ | accentuated /əkˈsen.tʃu.eɪ.tɪd/ | được nhấn mạnh, được làm nổi bật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhấn mạnh, làm nổi bật, tô đậm thêm
Dùng khi muốn nói một điều gì đó làm tăng mức độ chú ý hoặc tầm quan trọng của thứ khác. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và mô tả nghệ thuật.
The bright colours accentuate the flaws in the design.
Màu sắc sáng làm nổi bật những khiếm khuyết trong thiết kế.
sự nhấn mạnh, việc làm nổi bật
Ít phổ biến hơn động từ; thường gặp trong ngữ cảnh ngôn ngữ học (nói về trọng âm) hoặc văn phong học thuật.
The accentuation of certain syllables changes the meaning of the word.
Việc nhấn trọng âm vào một số âm tiết nhất định thay đổi nghĩa của từ.
được nhấn mạnh, được làm nổi bật
Dạng tính từ dùng như phân từ quá khứ để mô tả đặc điểm đã được làm nổi bật hoặc tô đậm.
The model's accentuated cheekbones gave her a distinctive look.
Gò má nổi bật của người mẫu tạo cho cô ấy vẻ ngoài đặc biệt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Accentuate' không dùng với mệnh đề (that-clause). Dùng 'emphasise/stress' khi muốn nhấn mạnh một luận điểm bằng lời nói.
Với 'accentuate', dùng trạng từ trước động từ như 'greatly/further', không đặt 'very much' cuối câu.
