GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accentuate

The Word Family of "accentuate"

Từ gốc accentuate tạo ra động từ accentuate (nhấn mạnh, làm nổi bật), danh từ accentuation (sự nhấn mạnh), và tính từ accentuated (được làm nổi bật). Ba dạng này rất hữu ích trong văn viết học thuật và mô tả.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaccentuation
Động từaccentuate
Tính từaccentuated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
accentuate
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật, tô đậm thêm
Danh từ
accentuation
/əkˌsen.tʃuˈeɪ.ʃən/
sự nhấn mạnh, việc làm nổi bật
Tính từ
accentuated
/əkˈsen.tʃu.eɪ.tɪd/
được nhấn mạnh, được làm nổi bật
2

Sơ đồ họ từ

accentuate
Động từaccentuategốc
Danh từaccentuation+ -tion
Tính từaccentuated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaccentuate/əkˈsen.tʃu.eɪt/

nhấn mạnh, làm nổi bật, tô đậm thêm

Dùng khi muốn nói một điều gì đó làm tăng mức độ chú ý hoặc tầm quan trọng của thứ khác. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và mô tả nghệ thuật.

The bright colours accentuate the flaws in the design.

Màu sắc sáng làm nổi bật những khiếm khuyết trong thiết kế.

Danh từaccentuation/əkˌsen.tʃuˈeɪ.ʃən/

sự nhấn mạnh, việc làm nổi bật

Ít phổ biến hơn động từ; thường gặp trong ngữ cảnh ngôn ngữ học (nói về trọng âm) hoặc văn phong học thuật.

The accentuation of certain syllables changes the meaning of the word.

Việc nhấn trọng âm vào một số âm tiết nhất định thay đổi nghĩa của từ.

Tính từaccentuated/əkˈsen.tʃu.eɪ.tɪd/

được nhấn mạnh, được làm nổi bật

Dạng tính từ dùng như phân từ quá khứ để mô tả đặc điểm đã được làm nổi bật hoặc tô đậm.

The model's accentuated cheekbones gave her a distinctive look.

Gò má nổi bật của người mẫu tạo cho cô ấy vẻ ngoài đặc biệt.

4

Cụm từ thường gặp

accentuate the positive
nhấn mạnh vào điều tích cực
accentuate differences
làm nổi bật sự khác biệt
accentuate a problem
làm trầm trọng thêm vấn đề
further accentuate
làm nổi bật hơn nữa
accentuate features
làm nổi bật các đặc điểm
strongly accentuated
được nhấn mạnh mạnh mẽ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accentuate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She accentuated that she was right.→✓ She emphasised that she was right.

'Accentuate' không dùng với mệnh đề (that-clause). Dùng 'emphasise/stress' khi muốn nhấn mạnh một luận điểm bằng lời nói.

✗ The report accentuated the importance very much.→✓ The report greatly accentuated the importance.

Với 'accentuate', dùng trạng từ trước động từ như 'greatly/further', không đặt 'very much' cuối câu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accentuate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS