Họ từ accent
The Word Family of "accent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accent ở dạng danh từ, động từ và tính từ (accented) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | accent /ˈæksənt/ | giọng nói (vùng miền), trọng âm | |
| Động từ | accent /əkˈsent/ | nhấn mạnh, tô điểm | |
| Tính từ | accented /ˈæksentɪd/ | có giọng (nước ngoài/vùng miền) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giọng nói (vùng miền), trọng âm
trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ; đếm được (a foreign accent).
She speaks English with a strong French accent.
Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp rất nặng.
nhấn mạnh, tô điểm
trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai khi là động từ; nghĩa là làm nổi bật điều gì đó.
The designer accented the room with bright colors.
Nhà thiết kế nhấn nhá căn phòng bằng những màu sắc tươi sáng.
có giọng (nước ngoài/vùng miền)
mô tả cách phát âm mang dấu ấn của một giọng cụ thể.
He gave an accented pronunciation of the word.
Anh ấy phát âm từ đó với giọng hơi khác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của accent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
accent là danh từ đếm được, cần mạo từ "an".
cần tính từ accented để bổ nghĩa cho English, không dùng danh từ accent.
khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khác với danh từ.
