GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accent

The Word Family of "accent"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accent ở dạng danh từ, động từ và tính từ (accented) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaccent
Động từaccent
Tính từaccented
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
accent
/ˈæksənt/
giọng nói (vùng miền), trọng âm
Động từ
accent
/əkˈsent/
nhấn mạnh, tô điểm
Tính từ
accented
/ˈæksentɪd/
có giọng (nước ngoài/vùng miền)
2

Sơ đồ họ từ

accent
Danh từaccentgốc
Động từaccentgốc (chuyển từ, đổi trọng âm)
Tính từaccented+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaccent/ˈæksənt/

giọng nói (vùng miền), trọng âm

trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ; đếm được (a foreign accent).

She speaks English with a strong French accent.

Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp rất nặng.

Động từaccent/əkˈsent/

nhấn mạnh, tô điểm

trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai khi là động từ; nghĩa là làm nổi bật điều gì đó.

The designer accented the room with bright colors.

Nhà thiết kế nhấn nhá căn phòng bằng những màu sắc tươi sáng.

Tính từaccented/ˈæksentɪd/

có giọng (nước ngoài/vùng miền)

mô tả cách phát âm mang dấu ấn của một giọng cụ thể.

He gave an accented pronunciation of the word.

Anh ấy phát âm từ đó với giọng hơi khác.

4

Cụm từ thường gặp

a foreign accent
giọng nước ngoài
speak with an accent
nói với chất giọng riêng
accent on the first syllable
trọng âm rơi vào âm tiết đầu
a heavily accented voice
giọng nói mang âm sắc rất nặng
put the accent on sth
nhấn mạnh vào điều gì
a regional accent
giọng vùng miền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He has accent when he speaks.→✓ He has an accent when he speaks.

accent là danh từ đếm được, cần mạo từ "an".

✗ She speaks accent English.→✓ She speaks accented English.

cần tính từ accented để bổ nghĩa cho English, không dùng danh từ accent.

✗ He wants to ACcent the point.→✓ He wants to acCENT the point.

khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, khác với danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accent#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS