GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ accelerate

The Word Family of "accelerate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accelerate ở dạng động từ, danh từ acceleration và tính từ accelerated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từacceleration
Động từaccelerate
Tính từaccelerated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
accelerate
/əkˈseləreɪt/
tăng tốc, đẩy nhanh
Danh từ
acceleration
/əkˌseləˈreɪʃn/
sự tăng tốc, gia tốc
Tính từ
accelerated
/əkˈseləreɪtɪd/
được đẩy nhanh, tăng tốc
2

Sơ đồ họ từ

accelerate
Động từaccelerategốc
Danh từacceleration+ -ion
Tính từaccelerated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaccelerate/əkˈseləreɪt/

tăng tốc, đẩy nhanh

động từ, có thể dùng nội động từ (xe tăng tốc) hoặc ngoại động từ (đẩy nhanh quá trình gì đó).

The car accelerated quickly onto the motorway.

Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng khi vào đường cao tốc.

Danh từacceleration/əkˌseləˈreɪʃn/

sự tăng tốc, gia tốc

danh từ không đếm được, chỉ quá trình hoặc mức độ tăng tốc độ; cũng là thuật ngữ vật lý.

The sports car has impressive acceleration.

Chiếc xe thể thao có khả năng tăng tốc ấn tượng.

Tính từaccelerated/əkˈseləreɪtɪd/

được đẩy nhanh, tăng tốc

mô tả một quá trình hoặc chương trình được thực hiện nhanh hơn bình thường.

She took an accelerated course to graduate early.

Cô ấy học một khóa học tăng tốc để tốt nghiệp sớm.

4

Cụm từ thường gặp

accelerate growth
đẩy nhanh sự tăng trưởng
gradual acceleration
sự tăng tốc từ từ
an accelerated programme
một chương trình tăng tốc
accelerate the process
đẩy nhanh quá trình
rapid acceleration
sự tăng tốc nhanh chóng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của accelerate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The car has good accelerate.The car has good acceleration.

Sau tính từ 'good' làm tân ngữ cần danh từ (acceleration), không dùng động từ nguyên mẫu.

an acceleration coursean accelerated course

Trước danh từ 'course' để mô tả tính chất cần tính từ (accelerated), không dùng danh từ.

The economy accelerated growth.The economy's growth accelerated.

'Accelerate' dùng nội động từ khi chủ ngữ là thứ tự tăng tốc; tránh lặp nghĩa với tân ngữ 'growth'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#accelerate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS