Họ từ accelerate
The Word Family of "accelerate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ accelerate ở dạng động từ, danh từ acceleration và tính từ accelerated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | accelerate /əkˈseləreɪt/ | tăng tốc, đẩy nhanh | |
| Danh từ | acceleration /əkˌseləˈreɪʃn/ | sự tăng tốc, gia tốc | |
| Tính từ | accelerated /əkˈseləreɪtɪd/ | được đẩy nhanh, tăng tốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tăng tốc, đẩy nhanh
động từ, có thể dùng nội động từ (xe tăng tốc) hoặc ngoại động từ (đẩy nhanh quá trình gì đó).
The car accelerated quickly onto the motorway.
Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng khi vào đường cao tốc.
sự tăng tốc, gia tốc
danh từ không đếm được, chỉ quá trình hoặc mức độ tăng tốc độ; cũng là thuật ngữ vật lý.
The sports car has impressive acceleration.
Chiếc xe thể thao có khả năng tăng tốc ấn tượng.
được đẩy nhanh, tăng tốc
mô tả một quá trình hoặc chương trình được thực hiện nhanh hơn bình thường.
She took an accelerated course to graduate early.
Cô ấy học một khóa học tăng tốc để tốt nghiệp sớm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của accelerate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ 'good' làm tân ngữ cần danh từ (acceleration), không dùng động từ nguyên mẫu.
Trước danh từ 'course' để mô tả tính chất cần tính từ (accelerated), không dùng danh từ.
'Accelerate' dùng nội động từ khi chủ ngữ là thứ tự tăng tốc; tránh lặp nghĩa với tân ngữ 'growth'.

