Họ từ abstract
The Word Family of "abstract"
Gốc từ *abstract* đặc biệt vì hoạt động như cả bốn từ loại: abstraction (danh từ), abstract (động từ/tính từ/danh từ), và abstractly (trạng từ). Phân biệt các dạng và trọng âm giúp tránh nhầm lẫn khi nói và viết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | abstraction /æbˈstrækʃn/ | sự trừu tượng; khái niệm trừu tượng; tóm tắt | |
| Động từ | abstract /æbˈstrækt/ | tóm tắt; tách rời, trừu xuất | |
| Tính từ | abstract /ˈæbstrækt/ | trừu tượng, không cụ thể | |
| Trạng từ | abstractly /ˈæbstræktli/ | một cách trừu tượng, không cụ thể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự trừu tượng; khái niệm trừu tượng; tóm tắt
chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tách rời ý tưởng khỏi thực tế cụ thể; cũng chỉ một ý tưởng trừu tượng (*live in abstraction*).
Love and justice are abstractions that are difficult to define precisely.
Tình yêu và công lý là những khái niệm trừu tượng khó định nghĩa chính xác.
tóm tắt; tách rời, trừu xuất
trọng âm ở âm tiết 2 khi là động từ; có nghĩa là rút ra ý chính (*abstract key information*) hoặc tách rời khái niệm. Ít phổ biến hơn dạng tính từ.
The researcher abstracted the main findings from the lengthy report.
Nhà nghiên cứu đã tóm tắt các phát hiện chính từ báo cáo dài.
trừu tượng, không cụ thể
trọng âm ở âm tiết 1 khi là tính từ/danh từ; mô tả ý tưởng tồn tại trong tư duy hơn là thực tế. Trái nghĩa: *concrete* (cụ thể).
Freedom is an abstract concept that means different things to different people.
Tự do là một khái niệm trừu tượng có ý nghĩa khác nhau với mỗi người.
một cách trừu tượng, không cụ thể
bổ nghĩa cho động từ hay tính từ; dùng trong văn học thuật và triết học khi mô tả cách suy nghĩ hay diễn đạt thiếu tính cụ thể.
He tends to think abstractly, which makes his explanations hard to follow.
Anh ấy có xu hướng suy nghĩ theo hướng trừu tượng, khiến giải thích của anh khó theo dõi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ *abstract*, không dùng danh từ *abstraction*.
Khi dùng như danh từ đơn độc chỉ khái niệm trừu tượng, dùng *abstraction*; *abstract* một mình thường là tính từ hoặc chỉ tóm tắt tài liệu học thuật.
*Abstractly* là trạng từ; để chỉ hành động tóm tắt cần động từ *abstracted*.
