GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abstract

The Word Family of "abstract"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *abstract* đặc biệt vì hoạt động như cả bốn từ loại: abstraction (danh từ), abstract (động từ/tính từ/danh từ), và abstractly (trạng từ). Phân biệt các dạng và trọng âm giúp tránh nhầm lẫn khi nói và viết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
abstraction
/æbˈstrækʃn/
sự trừu tượng; khái niệm trừu tượng; tóm tắt
Động từ
abstract
/æbˈstrækt/
tóm tắt; tách rời, trừu xuất
Tính từ
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng, không cụ thể
Trạng từ
abstractly
/ˈæbstræktli/
một cách trừu tượng, không cụ thể
2

Sơ đồ họ từ

abstract
Danh từabstraction+ -ion
Động từabstractgốc (trọng âm âm tiết 2)
Tính từabstractgốc (trọng âm âm tiết 1)
Trạng từabstractly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từabstraction/æbˈstrækʃn/

sự trừu tượng; khái niệm trừu tượng; tóm tắt

chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tách rời ý tưởng khỏi thực tế cụ thể; cũng chỉ một ý tưởng trừu tượng (*live in abstraction*).

Love and justice are abstractions that are difficult to define precisely.

Tình yêu và công lý là những khái niệm trừu tượng khó định nghĩa chính xác.

Động từabstract/æbˈstrækt/

tóm tắt; tách rời, trừu xuất

trọng âm ở âm tiết 2 khi là động từ; có nghĩa là rút ra ý chính (*abstract key information*) hoặc tách rời khái niệm. Ít phổ biến hơn dạng tính từ.

The researcher abstracted the main findings from the lengthy report.

Nhà nghiên cứu đã tóm tắt các phát hiện chính từ báo cáo dài.

Tính từabstract/ˈæbstrækt/

trừu tượng, không cụ thể

trọng âm ở âm tiết 1 khi là tính từ/danh từ; mô tả ý tưởng tồn tại trong tư duy hơn là thực tế. Trái nghĩa: *concrete* (cụ thể).

Freedom is an abstract concept that means different things to different people.

Tự do là một khái niệm trừu tượng có ý nghĩa khác nhau với mỗi người.

Trạng từabstractly/ˈæbstræktli/

một cách trừu tượng, không cụ thể

bổ nghĩa cho động từ hay tính từ; dùng trong văn học thuật và triết học khi mô tả cách suy nghĩ hay diễn đạt thiếu tính cụ thể.

He tends to think abstractly, which makes his explanations hard to follow.

Anh ấy có xu hướng suy nghĩ theo hướng trừu tượng, khiến giải thích của anh khó theo dõi.

4

Cụm từ thường gặp

abstract concept / idea / art
khái niệm / ý tưởng / nghệ thuật trừu tượng
in the abstract
theo nghĩa trừu tượng, không gắn với thực tế
an abstract of a paper
tóm tắt của một bài báo khoa học
think abstractly
suy nghĩ trừu tượng
abstract reasoning
lý luận trừu tượng
move from abstract to concrete
từ trừu tượng đến cụ thể
5

Lỗi thường gặp

This is a very abstraction topic.This is a very abstract topic.

Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ *abstract*, không dùng danh từ *abstraction*.

Freedom is an abstract.Freedom is an abstraction. / Freedom is an abstract concept.

Khi dùng như danh từ đơn độc chỉ khái niệm trừu tượng, dùng *abstraction*; *abstract* một mình thường là tính từ hoặc chỉ tóm tắt tài liệu học thuật.

She abstractly the key points from the article.She abstracted the key points from the article.

*Abstractly* là trạng từ; để chỉ hành động tóm tắt cần động từ *abstracted*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS