GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abstain

The Word Family of "abstain"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abstain ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabstinence
Động từabstain
Tính từabstinent
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abstain
/əbˈsteɪn/
kiêng, nhịn, không tham gia (bỏ phiếu, rượu bia...)
Danh từ
abstinence
/ˈæbstɪnəns/
sự kiêng khem, sự tự chế
Tính từ
abstinent
/ˈæbstɪnənt/
kiêng khem, biết tự chế
2

Sơ đồ họ từ

abstain
Động từabstaingốc
Danh từabstinence+ -inence
Tính từabstinent+ -ent
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabstain/əbˈsteɪn/

kiêng, nhịn, không tham gia (bỏ phiếu, rượu bia...)

thường đi với giới từ from (abstain from sth/doing sth); dùng khi ai đó cố tình không làm việc gì vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc lập trường trung lập.

She decided to abstain from alcohol during her pregnancy.

Cô ấy quyết định kiêng rượu bia trong suốt thai kỳ.

Danh từabstinence/ˈæbstɪnəns/

sự kiêng khem, sự tự chế

danh từ không đếm được, chỉ thói quen hoặc lối sống tránh xa một thứ gì đó (rượu, tình dục, đồ ăn...) trong thời gian dài.

The doctor recommended total abstinence from sugar.

Bác sĩ khuyên nên kiêng hoàn toàn đường.

Tính từabstinent/ˈæbstɪnənt/

kiêng khem, biết tự chế

mô tả người có lối sống tự kiềm chế, thường đứng sau to be hoặc trước danh từ chỉ người.

He has remained abstinent for over a year.

Anh ấy đã kiêng khem hoàn toàn hơn một năm nay.

4

Cụm từ thường gặp

abstain from voting
không bỏ phiếu (bỏ phiếu trắng)
abstain from alcohol
kiêng rượu bia
practice abstinence
thực hành lối sống kiêng khem
remain abstinent
duy trì lối sống kiêng khem
total abstinence
sự kiêng khem hoàn toàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abstain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He abstained alcohol.→✓ He abstained from alcohol.

abstain luôn cần giới từ "from" trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.

✗ She practices abstinent.→✓ She practices abstinence.

Sau động từ practice cần danh từ (abstinence), không dùng tính từ (abstinent).

✗ He is very abstinence.→✓ He is very abstinent.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (abstinent), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abstain#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS