Họ từ absorb
The Word Family of "absorb"
Gốc từ absorb tạo ra năm dạng: động từ absorb, danh từ absorption, tính từ absorbed/absorbing, tính từ absorbent và trạng từ absorbingly. Họ từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học lẫn mô tả cảm xúc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | absorb /əbˈzɔːb/ | hấp thụ; tiếp thu; cuốn hút | |
| Danh từ | absorption /əbˈzɔːpʃn/ | sự hấp thụ; sự tiếp thu | |
| Tính từ | absorbed /əbˈzɔːbd/ | đang chìm đắm, đang say mê | |
| Tính từ | absorbing /əbˈzɔːbɪŋ/ | cuốn hút, hấp dẫn | |
| Trạng từ | absorbingly /əbˈzɔːbɪŋli/ | một cách cuốn hút, hấp dẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hấp thụ; tiếp thu; cuốn hút
ba nghĩa chính: hút vào (a sponge absorbs water), tiếp thu thông tin (absorb knowledge), và cuốn hút sự chú ý hoàn toàn (be absorbed in a book).
The sponge absorbed all the water on the floor.
Miếng bọt biển đã hút hết nước trên sàn.
sự hấp thụ; sự tiếp thu
không đếm được khi dùng theo nghĩa khoa học hoặc tổng quát; trong y học chỉ quá trình cơ thể hấp thu dưỡng chất.
The absorption of nutrients happens mainly in the small intestine.
Sự hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu xảy ra ở ruột non.
đang chìm đắm, đang say mê
mô tả người đang hoàn toàn tập trung vào điều gì đó; thường đi với in: absorbed in a task.
She was so absorbed in her book that she didn't hear the doorbell.
Cô ấy đang say mê đọc sách đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.
cuốn hút, hấp dẫn
mô tả sự vật (sách, phim, công việc) có tính chất thu hút toàn bộ sự chú ý; dùng để mô tả vật, trong khi absorbed dùng để mô tả người.
It was the most absorbing novel I had read in years.
Đó là cuốn tiểu thuyết cuốn hút nhất tôi đã đọc trong nhiều năm.
một cách cuốn hút, hấp dẫn
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cuốn hút, thường đi trước một tính từ khác (absorbingly detailed) hoặc sau động từ mô tả cách trình bày; khác với absorbing (mô tả trực tiếp sự vật), absorbingly mô tả cách một thứ được thực hiện/trình bày.
The documentary was absorbingly detailed, capturing every historical nuance.
Bộ phim tài liệu được trình bày cuốn hút và chi tiết, nắm bắt mọi sắc thái lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của absorb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
absorbing (cuốn hút) mô tả sự vật gây ra cảm giác; absorbed (say mê) mô tả người đang trải nghiệm cảm giác đó.
Giới từ đúng sau absorbed (say mê) là in, không phải by.
Bổ nghĩa cho động từ absorbs → dùng trạng từ quickly, không dùng tính từ quick.
