GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ absorb

The Word Family of "absorb"

Gốc từ absorb tạo ra năm dạng: động từ absorb, danh từ absorption, tính từ absorbed/absorbing, tính từ absorbent và trạng từ absorbingly. Họ từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học lẫn mô tả cảm xúc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabsorption
Động từabsorb
Tính từabsorbed
Trạng từabsorbingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
absorb
/əbˈzɔːb/
hấp thụ; tiếp thu; cuốn hút
Danh từ
absorption
/əbˈzɔːpʃn/
sự hấp thụ; sự tiếp thu
Tính từ
absorbed
/əbˈzɔːbd/
đang chìm đắm, đang say mê
Tính từ
absorbing
/əbˈzɔːbɪŋ/
cuốn hút, hấp dẫn
Trạng từ
absorbingly
/əbˈzɔːbɪŋli/
một cách cuốn hút, hấp dẫn
2

Sơ đồ họ từ

absorb
Động từabsorbgốc
Danh từabsorption+ -tion
Tính từabsorbed+ -ed
Tính từabsorbing+ -ing
Trạng từabsorbingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabsorb/əbˈzɔːb/

hấp thụ; tiếp thu; cuốn hút

ba nghĩa chính: hút vào (a sponge absorbs water), tiếp thu thông tin (absorb knowledge), và cuốn hút sự chú ý hoàn toàn (be absorbed in a book).

The sponge absorbed all the water on the floor.

Miếng bọt biển đã hút hết nước trên sàn.

Danh từabsorption/əbˈzɔːpʃn/

sự hấp thụ; sự tiếp thu

không đếm được khi dùng theo nghĩa khoa học hoặc tổng quát; trong y học chỉ quá trình cơ thể hấp thu dưỡng chất.

The absorption of nutrients happens mainly in the small intestine.

Sự hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu xảy ra ở ruột non.

Tính từabsorbed/əbˈzɔːbd/

đang chìm đắm, đang say mê

mô tả người đang hoàn toàn tập trung vào điều gì đó; thường đi với in: absorbed in a task.

She was so absorbed in her book that she didn't hear the doorbell.

Cô ấy đang say mê đọc sách đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.

Tính từabsorbing/əbˈzɔːbɪŋ/

cuốn hút, hấp dẫn

mô tả sự vật (sách, phim, công việc) có tính chất thu hút toàn bộ sự chú ý; dùng để mô tả vật, trong khi absorbed dùng để mô tả người.

It was the most absorbing novel I had read in years.

Đó là cuốn tiểu thuyết cuốn hút nhất tôi đã đọc trong nhiều năm.

Trạng từabsorbingly/əbˈzɔːbɪŋli/

một cách cuốn hút, hấp dẫn

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cuốn hút, thường đi trước một tính từ khác (absorbingly detailed) hoặc sau động từ mô tả cách trình bày; khác với absorbing (mô tả trực tiếp sự vật), absorbingly mô tả cách một thứ được thực hiện/trình bày.

The documentary was absorbingly detailed, capturing every historical nuance.

Bộ phim tài liệu được trình bày cuốn hút và chi tiết, nắm bắt mọi sắc thái lịch sử.

4

Cụm từ thường gặp

absorb information / knowledge
tiếp thu thông tin / kiến thức
absorb heat / light / water
hấp thụ nhiệt / ánh sáng / nước
be absorbed in sth
đang say mê / chìm đắm vào điều gì
an absorbing read
một cuốn sách cuốn hút
nutrient absorption
sự hấp thụ chất dinh dưỡng
absorb a shock / impact
hấp thụ cú sốc / tác động
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của absorb trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The lecture was very absorbed.→✓ The lecture was very absorbing.

absorbing (cuốn hút) mô tả sự vật gây ra cảm giác; absorbed (say mê) mô tả người đang trải nghiệm cảm giác đó.

✗ He was absorbed by his work.→✓ He was absorbed in his work.

Giới từ đúng sau absorbed (say mê) là in, không phải by.

✗ She absorbs the new language very quick.→✓ She absorbs the new language very quickly.

Bổ nghĩa cho động từ absorbs → dùng trạng từ quickly, không dùng tính từ quick.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#absorb#Động từ#Danh từ#Tính từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS