GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ absolve

The Word Family of "absolve"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ absolve ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabsolution
Động từabsolve
Tính từabsolutory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
absolve
/əbˈzɒlv/
tha thứ, miễn trừ trách nhiệm/tội lỗi
Danh từ
absolution
/ˌæbsəˈluːʃn/
sự tha thứ, sự xá tội
Tính từ
absolutory
/əbˈsɒljutəri/
mang tính miễn tội, xá tội
2

Sơ đồ họ từ

absolve
Động từabsolvegốc
Danh từabsolution+ -ution
Tính từabsolutory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabsolve/əbˈzɒlv/

tha thứ, miễn trừ trách nhiệm/tội lỗi

dùng khi tuyên bố ai đó không phải chịu trách nhiệm hoặc tội lỗi, thường đi với giới từ 'from/of'.

The investigation absolved him of any wrongdoing.

Cuộc điều tra đã miễn trừ mọi sai phạm cho anh ấy.

Danh từabsolution/ˌæbsəˈluːʃn/

sự tha thứ, sự xá tội

chỉ hành động chính thức miễn tội hoặc trách nhiệm, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.

The priest granted him absolution for his sins.

Vị linh mục đã ban phép xá tội cho anh ấy.

Tính từabsolutory/əbˈsɒljutəri/

mang tính miễn tội, xá tội

hiếm dùng trong văn nói hằng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý mô tả bản án tha bổng.

The court issued an absolutory verdict.

Tòa án đã tuyên một bản án tha bổng.

4

Cụm từ thường gặp

absolve sb of blame
miễn trừ trách nhiệm cho ai
grant absolution
ban phép xá tội
absolve sb from guilt
tha thứ tội lỗi cho ai
seek absolution
tìm kiếm sự tha thứ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của absolve trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The report absolved him for the mistake.→✓ The report absolved him of the mistake.

Absolve đi với giới từ 'of' hoặc 'from', không dùng 'for'.

✗ He asked for absolve after the confession.→✓ He asked for absolution after the confession.

Sau 'for' cần danh từ (absolution), không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#absolve#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS