Họ từ abscind
The Word Family of "abscind"
Ba dạng cùng gốc Latin "scindere" (cắt): abscind (động từ), abscission (danh từ) và abscissile (tính từ, thuật ngữ thực vật học) — cùng nói về việc cắt đứt, cắt bỏ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abscind /æbˈsɪnd/ | cắt đứt, cắt bỏ | |
| Danh từ | abscission /æbˈsɪʒn/ | sự cắt bỏ, sự rụng (lá, quả — thuật ngữ thực vật học) | |
| Tính từ | abscissile /æbˈsɪsaɪl/ | dễ rụng, dễ tách rời (thuật ngữ thực vật học) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắt đứt, cắt bỏ
từ cổ, trang trọng, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.
The surgeon had to abscind the damaged tissue.
Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ phần mô bị tổn thương.
sự cắt bỏ, sự rụng (lá, quả — thuật ngữ thực vật học)
phổ biến hơn động từ abscind, thường dùng trong sinh học để chỉ hiện tượng lá hoặc quả tự rụng khỏi cây.
Leaf abscission occurs naturally in autumn.
Hiện tượng lá rụng xảy ra một cách tự nhiên vào mùa thu.
dễ rụng, dễ tách rời (thuật ngữ thực vật học)
tính từ chuyên ngành sinh học, mô tả bộ phận thực vật có khả năng tách rời tự nhiên khỏi thân cây.
The plant has abscissile leaves that fall easily in the wind.
Loài cây này có lá dễ rụng, rơi dễ dàng khi có gió.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abscind trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong văn cảnh sinh học, danh từ abscission được dùng phổ biến hơn động từ abscind, vốn rất hiếm và trang trọng.
abscind là động từ; danh từ tương ứng chỉ hành động/kết quả phải là abscission.
