Họ từ abrupt
The Word Family of "abrupt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abrupt ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự đột ngột, đường đột.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | abrupt /əˈbrʌpt/ | đột ngột; (về thái độ) cộc lốc, đường đột | |
| Trạng từ | abruptly /əˈbrʌptli/ | một cách đột ngột, thình lình | |
| Danh từ | abruptness /əˈbrʌptnəs/ | sự đột ngột, sự cộc lốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đột ngột; (về thái độ) cộc lốc, đường đột
mô tả sự việc xảy ra nhanh và bất ngờ, hoặc mô tả cách cư xử/nói năng thô lỗ, thiếu lịch sự, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
The meeting came to an abrupt end.
Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột.
một cách đột ngột, thình lình
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động xảy ra nhanh chóng và bất ngờ, thường không báo trước.
She stopped abruptly and turned around.
Cô ấy dừng lại đột ngột và quay người lại.
sự đột ngột, sự cộc lốc
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất đột ngột hoặc thái độ cộc lốc, thiếu lịch sự.
His abruptness during the interview surprised everyone.
Sự cộc lốc của anh ấy trong buổi phỏng vấn khiến mọi người ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abrupt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ stopped → dùng trạng từ abruptly, không dùng tính từ abrupt.
Bổ nghĩa cho động từ ended → dùng trạng từ abruptly, không dùng danh từ abruptness.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ abrupt, không dùng danh từ.

