GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abrupt

The Word Family of "abrupt"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abrupt ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự đột ngột, đường đột.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabruptness
Động từ
Tính từabrupt
Trạng từabruptly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
abrupt
/əˈbrʌpt/
đột ngột; (về thái độ) cộc lốc, đường đột
Trạng từ
abruptly
/əˈbrʌptli/
một cách đột ngột, thình lình
Danh từ
abruptness
/əˈbrʌptnəs/
sự đột ngột, sự cộc lốc
2

Sơ đồ họ từ

abrupt
Tính từabruptgốc
Trạng từabruptly+ -ly
Danh từabruptness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từabrupt/əˈbrʌpt/

đột ngột; (về thái độ) cộc lốc, đường đột

mô tả sự việc xảy ra nhanh và bất ngờ, hoặc mô tả cách cư xử/nói năng thô lỗ, thiếu lịch sự, khiến người khác cảm thấy khó chịu.

The meeting came to an abrupt end.

Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột.

Trạng từabruptly/əˈbrʌptli/

một cách đột ngột, thình lình

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động xảy ra nhanh chóng và bất ngờ, thường không báo trước.

She stopped abruptly and turned around.

Cô ấy dừng lại đột ngột và quay người lại.

Danh từabruptness/əˈbrʌptnəs/

sự đột ngột, sự cộc lốc

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất đột ngột hoặc thái độ cộc lốc, thiếu lịch sự.

His abruptness during the interview surprised everyone.

Sự cộc lốc của anh ấy trong buổi phỏng vấn khiến mọi người ngạc nhiên.

4

Cụm từ thường gặp

an abrupt end/stop
một sự kết thúc/dừng đột ngột
an abrupt change
một sự thay đổi đột ngột
stop abruptly
dừng lại đột ngột
speak abruptly
nói năng cộc lốc
the abruptness of sth
sự đột ngột của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abrupt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He stopped abrupt.He stopped abruptly.

Bổ nghĩa cho động từ stopped → dùng trạng từ abruptly, không dùng tính từ abrupt.

The meeting ended abruptness.The meeting ended abruptly.

Bổ nghĩa cho động từ ended → dùng trạng từ abruptly, không dùng danh từ abruptness.

His reply was very abruptness.His reply was very abrupt.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ abrupt, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abrupt#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS