GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abrogate

The Word Family of "abrogate"

Động từDanh từ

Gốc từ *abrogate* tạo ra động từ abrogate (bãi bỏ) và danh từ abrogation (sự bãi bỏ). Cả hai dạng thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và hành chính.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abrogate
/ˈæb.rə.ɡeɪt/
bãi bỏ, huỷ bỏ (luật lệ, hiệp ước, quyền lợi)
Danh từ
abrogation
/ˌæb.rəˈɡeɪ.ʃən/
sự bãi bỏ, việc huỷ bỏ chính thức
2

Sơ đồ họ từ

abrogate
Động từabrogategốc
Danh từabrogation+ -tion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabrogate/ˈæb.rə.ɡeɪt/

bãi bỏ, huỷ bỏ (luật lệ, hiệp ước, quyền lợi)

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị để chỉ hành động chính thức hủy bỏ một luật lệ hoặc điều ước. Mạnh hơn 'cancel' hay 'repeal'.

The government decided to abrogate the outdated treaty.

Chính phủ quyết định bãi bỏ hiệp ước đã lỗi thời.

Danh từabrogation/ˌæb.rəˈɡeɪ.ʃən/

sự bãi bỏ, việc huỷ bỏ chính thức

Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc bãi bỏ; thường đi với 'of': abrogation of a law / abrogation of rights.

The abrogation of the agreement caused diplomatic tensions.

Việc bãi bỏ thỏa thuận đã gây ra căng thẳng ngoại giao.

4

Cụm từ thường gặp

abrogate a treaty
bãi bỏ hiệp ước
abrogate a law
bãi bỏ một đạo luật
abrogation of rights
sự bãi bỏ quyền lợi
unilateral abrogation
sự bãi bỏ đơn phương
formal abrogation
sự bãi bỏ chính thức
abrogate an agreement
huỷ bỏ một thỏa thuận
5

Lỗi thường gặp

They abrogated the meeting.They cancelled the meeting.

'Abrogate' chỉ dùng cho luật pháp, hiệp ước, quyền lợi; không dùng cho các sự kiện thông thường như cuộc họp.

The abrogation was very abrogate.The abrogation was formal and binding.

'Abrogate' là động từ, không có dạng tính từ thông dụng. Dùng mô tả khác như 'formal', 'unilateral'.

The law was abrogated by the citizens.The law was abrogated by parliament.

'Abrogate' thường có chủ thể là cơ quan quyền lực nhà nước, không phải công dân bình thường.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS