Họ từ abrogate
The Word Family of "abrogate"
Gốc từ *abrogate* tạo ra động từ abrogate (bãi bỏ) và danh từ abrogation (sự bãi bỏ). Cả hai dạng thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và hành chính.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abrogate /ˈæb.rə.ɡeɪt/ | bãi bỏ, huỷ bỏ (luật lệ, hiệp ước, quyền lợi) | |
| Danh từ | abrogation /ˌæb.rəˈɡeɪ.ʃən/ | sự bãi bỏ, việc huỷ bỏ chính thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bãi bỏ, huỷ bỏ (luật lệ, hiệp ước, quyền lợi)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị để chỉ hành động chính thức hủy bỏ một luật lệ hoặc điều ước. Mạnh hơn 'cancel' hay 'repeal'.
The government decided to abrogate the outdated treaty.
Chính phủ quyết định bãi bỏ hiệp ước đã lỗi thời.
sự bãi bỏ, việc huỷ bỏ chính thức
Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc bãi bỏ; thường đi với 'of': abrogation of a law / abrogation of rights.
The abrogation of the agreement caused diplomatic tensions.
Việc bãi bỏ thỏa thuận đã gây ra căng thẳng ngoại giao.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Abrogate' chỉ dùng cho luật pháp, hiệp ước, quyền lợi; không dùng cho các sự kiện thông thường như cuộc họp.
'Abrogate' là động từ, không có dạng tính từ thông dụng. Dùng mô tả khác như 'formal', 'unilateral'.
'Abrogate' thường có chủ thể là cơ quan quyền lực nhà nước, không phải công dân bình thường.
