GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abolish

The Word Family of "abolish"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abolish ở dạng động từ, danh từ chỉ hành động (abolition) và danh từ chỉ người (abolitionist) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabolition
Động từabolish
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abolish
/əˈbɒlɪʃ/
bãi bỏ, xóa bỏ
Danh từ
abolition
/ˌæbəˈlɪʃn/
sự bãi bỏ, sự xóa bỏ
Danh từ
abolitionist
/ˌæbəˈlɪʃənɪst/
người ủng hộ việc bãi bỏ (thường là chế độ nô lệ)
2

Sơ đồ họ từ

abolish
Động từabolishgốc
Danh từabolition+ -ion
Danh từabolitionist+ -ist
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabolish/əˈbɒlɪʃ/

bãi bỏ, xóa bỏ

chỉ hành động chính thức chấm dứt một luật lệ, hệ thống hoặc tập tục, thường qua quyết định của nhà nước hoặc tổ chức.

Slavery was abolished in the 19th century.

Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.

Danh từabolition/ˌæbəˈlɪʃn/

sự bãi bỏ, sự xóa bỏ

danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình chấm dứt chính thức một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp luật.

The abolition of the death penalty was widely debated.

Việc bãi bỏ án tử hình đã được tranh luận rộng rãi.

Danh từabolitionist/ˌæbəˈlɪʃənɪst/

người ủng hộ việc bãi bỏ (thường là chế độ nô lệ)

chỉ người đấu tranh cho việc chấm dứt một chế độ hoặc luật lệ bị coi là bất công, phổ biến nhất trong ngữ cảnh lịch sử phong trào chống chế độ nô lệ.

Abolitionists campaigned for decades before slavery ended.

Những người theo chủ nghĩa bãi nô đã vận động trong nhiều thập kỷ trước khi chế độ nô lệ chấm dứt.

4

Cụm từ thường gặp

abolish slavery
bãi bỏ chế độ nô lệ
abolish a law
bãi bỏ một đạo luật
call for the abolition of sth
kêu gọi bãi bỏ điều gì
a leading abolitionist
một nhà hoạt động bãi nô hàng đầu
campaign for abolition
vận động cho việc bãi bỏ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abolish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The government abolition the tax.The government abolished the tax.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng abolished, không dùng danh từ abolition.

The abolish of slavery took decades.The abolition of slavery took decades.

Sau mạo từ 'the' và trước 'of' cần danh từ → dùng abolition, không dùng động từ abolish.

He is an abolition of the death penalty.He is an abolitionist against the death penalty.

Chỉ người ủng hộ việc bãi bỏ → dùng danh từ chỉ người abolitionist, không dùng abolition (chỉ hành động).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abolish#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS