GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abnormal

The Word Family of "abnormal"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abnormal ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự bất thường.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabnormality
Động từ
Tính từabnormal
Trạng từabnormally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
abnormal
/æbˈnɔːml/
bất thường, không bình thường
Trạng từ
abnormally
/æbˈnɔːməli/
một cách bất thường
Danh từ
abnormality
/ˌæbnɔːˈmæləti/
sự bất thường, dị tật
2

Sơ đồ họ từ

abnormal
Tính từabnormalab- + normal
Trạng từabnormally+ -ly
Danh từabnormality+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từabnormal/æbˈnɔːml/

bất thường, không bình thường

mô tả điều gì khác thường so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại, đặc biệt trong y học, khoa học.

The doctor noticed abnormal levels of sugar in his blood.

Bác sĩ nhận thấy lượng đường trong máu của anh ấy bất thường.

Trạng từabnormally/æbˈnɔːməli/

một cách bất thường

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ mức độ vượt ra ngoài giới hạn bình thường.

The weather has been abnormally hot this summer.

Thời tiết mùa hè này nóng một cách bất thường.

Danh từabnormality/ˌæbnɔːˈmæləti/

sự bất thường, dị tật

danh từ đếm được khi chỉ một trường hợp bất thường cụ thể (an abnormality), thường dùng trong y học để chỉ dị tật hoặc bất thường về cấu trúc, chức năng.

The scan revealed no abnormalities in the heart.

Kết quả chụp cho thấy không có bất thường nào ở tim.

4

Cụm từ thường gặp

abnormal behaviour
hành vi bất thường
abnormally high/low
cao/thấp một cách bất thường
a genetic abnormality
một dị tật di truyền
detect an abnormality
phát hiện một sự bất thường
abnormal weather conditions
điều kiện thời tiết bất thường
an abnormal heart rate
nhịp tim bất thường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abnormal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The weather was abnormal hot.The weather was abnormally hot.

Bổ nghĩa cho tính từ hot → dùng trạng từ abnormally, không dùng tính từ abnormal.

The doctor found an abnormal in the scan.The doctor found an abnormality in the scan.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng abnormality, không dùng tính từ abnormal.

His behaviour is abnormality.His behaviour is abnormal.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ abnormal, không dùng danh từ abnormality.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abnormal#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS