Họ từ abnormal
The Word Family of "abnormal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abnormal ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự bất thường.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | abnormal /æbˈnɔːml/ | bất thường, không bình thường | |
| Trạng từ | abnormally /æbˈnɔːməli/ | một cách bất thường | |
| Danh từ | abnormality /ˌæbnɔːˈmæləti/ | sự bất thường, dị tật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bất thường, không bình thường
mô tả điều gì khác thường so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại, đặc biệt trong y học, khoa học.
The doctor noticed abnormal levels of sugar in his blood.
Bác sĩ nhận thấy lượng đường trong máu của anh ấy bất thường.
một cách bất thường
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ mức độ vượt ra ngoài giới hạn bình thường.
The weather has been abnormally hot this summer.
Thời tiết mùa hè này nóng một cách bất thường.
sự bất thường, dị tật
danh từ đếm được khi chỉ một trường hợp bất thường cụ thể (an abnormality), thường dùng trong y học để chỉ dị tật hoặc bất thường về cấu trúc, chức năng.
The scan revealed no abnormalities in the heart.
Kết quả chụp cho thấy không có bất thường nào ở tim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abnormal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho tính từ hot → dùng trạng từ abnormally, không dùng tính từ abnormal.
Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng abnormality, không dùng tính từ abnormal.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ abnormal, không dùng danh từ abnormality.

