Họ từ able
The Word Family of "able"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ able ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | able /ˈeɪbl/ | có khả năng, có thể | |
| Danh từ | ability /əˈbɪləti/ | khả năng, năng lực | |
| Trạng từ | ably /ˈeɪbli/ | một cách tài giỏi, thành thạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có khả năng, có thể
thường đi với cấu trúc be able to + V (nguyên mẫu) để diễn tả khả năng làm việc gì đó.
She is able to speak three languages.
Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ.
khả năng, năng lực
danh từ không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một năng lực cụ thể (an ability).
He has a natural ability for music.
Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.
một cách tài giỏi, thành thạo
bổ nghĩa cho động từ, cho biết việc gì được thực hiện một cách khéo léo, có năng lực.
The team was ably led by their captain.
Đội bóng được đội trưởng dẫn dắt một cách tài tình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của able trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc be able to + V-nguyên mẫu cần có 'to', không được bỏ qua.
Sau mạo từ the cần danh từ (ability), không dùng tính từ (able).
Bổ nghĩa cho động từ (performed) cần trạng từ (ably), không dùng tính từ (able).

