GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ able

The Word Family of "able"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ able ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từability
Động từ
Tính từable
Trạng từably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
able
/ˈeɪbl/
có khả năng, có thể
Danh từ
ability
/əˈbɪləti/
khả năng, năng lực
Trạng từ
ably
/ˈeɪbli/
một cách tài giỏi, thành thạo
2

Sơ đồ họ từ

able
Tính từablegốc
Danh từability+ -ity
Trạng từably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từable/ˈeɪbl/

có khả năng, có thể

thường đi với cấu trúc be able to + V (nguyên mẫu) để diễn tả khả năng làm việc gì đó.

She is able to speak three languages.

Cô ấy có khả năng nói ba ngôn ngữ.

Danh từability/əˈbɪləti/

khả năng, năng lực

danh từ không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một năng lực cụ thể (an ability).

He has a natural ability for music.

Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.

Trạng từably/ˈeɪbli/

một cách tài giỏi, thành thạo

bổ nghĩa cho động từ, cho biết việc gì được thực hiện một cách khéo léo, có năng lực.

The team was ably led by their captain.

Đội bóng được đội trưởng dẫn dắt một cách tài tình.

4

Cụm từ thường gặp

be able to do sth
có khả năng làm việc gì
natural ability
năng khiếu bẩm sinh
the ability to learn
khả năng học hỏi
ably assisted by
được hỗ trợ một cách tài tình bởi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của able trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is able speak English well.He is able to speak English well.

Cấu trúc be able to + V-nguyên mẫu cần có 'to', không được bỏ qua.

She has the able to sing.She has the ability to sing.

Sau mạo từ the cần danh từ (ability), không dùng tính từ (able).

He performed the task able.He performed the task ably.

Bổ nghĩa cho động từ (performed) cần trạng từ (ably), không dùng tính từ (able).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#able#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS