Họ từ ablate
The Word Family of "ablate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ablate ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ablate /əˈbleɪt/ | bào mòn, làm tiêu biến dần (bề mặt, mô) | |
| Danh từ | ablation /əˈbleɪʃn/ | sự bào mòn, sự cắt bỏ mô (bằng nhiệt hoặc phẫu thuật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bào mòn, làm tiêu biến dần (bề mặt, mô)
dùng trong y học, địa chất và kỹ thuật hàng không vũ trụ; chỉ quá trình vật liệu bị mòn đi hoặc mô bị loại bỏ dần bằng nhiệt, xói mòn hay phẫu thuật.
The heat shield is designed to ablate during re-entry.
Tấm chắn nhiệt được thiết kế để bào mòn dần trong quá trình tái nhập khí quyển.
sự bào mòn, sự cắt bỏ mô (bằng nhiệt hoặc phẫu thuật)
danh từ chuyên ngành, không đếm được, dùng phổ biến trong y khoa (ablation therapy) và khoa học vật liệu.
Doctors used cardiac ablation to treat his arrhythmia.
Các bác sĩ đã dùng phương pháp cắt đốt tim để điều trị chứng loạn nhịp của ông ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ablate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
ablate thường dùng nội động từ (chủ ngữ là vật bị mòn), không lấy tân ngữ như động từ ngoại động.
Sau mạo từ "a" cần danh từ (ablation), không dùng động từ (ablate).
