GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ablate

The Word Family of "ablate"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ablate ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từablation
Động từablate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
ablate
/əˈbleɪt/
bào mòn, làm tiêu biến dần (bề mặt, mô)
Danh từ
ablation
/əˈbleɪʃn/
sự bào mòn, sự cắt bỏ mô (bằng nhiệt hoặc phẫu thuật)
2

Sơ đồ họ từ

ablate
Động từablategốc
Danh từablation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từablate/əˈbleɪt/

bào mòn, làm tiêu biến dần (bề mặt, mô)

dùng trong y học, địa chất và kỹ thuật hàng không vũ trụ; chỉ quá trình vật liệu bị mòn đi hoặc mô bị loại bỏ dần bằng nhiệt, xói mòn hay phẫu thuật.

The heat shield is designed to ablate during re-entry.

Tấm chắn nhiệt được thiết kế để bào mòn dần trong quá trình tái nhập khí quyển.

Danh từablation/əˈbleɪʃn/

sự bào mòn, sự cắt bỏ mô (bằng nhiệt hoặc phẫu thuật)

danh từ chuyên ngành, không đếm được, dùng phổ biến trong y khoa (ablation therapy) và khoa học vật liệu.

Doctors used cardiac ablation to treat his arrhythmia.

Các bác sĩ đã dùng phương pháp cắt đốt tim để điều trị chứng loạn nhịp của ông ấy.

4

Cụm từ thường gặp

cardiac ablation
cắt đốt tim (điều trị loạn nhịp)
ablate rapidly
bào mòn nhanh chóng
an ablation zone
vùng bào mòn (băng hà)
laser ablation
cắt bỏ bằng laser
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ablate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The glacier ablates the ice.→✓ The ice ablates / The glacier's ice ablates.

ablate thường dùng nội động từ (chủ ngữ là vật bị mòn), không lấy tân ngữ như động từ ngoại động.

✗ He had a heart ablate.→✓ He had a heart ablation.

Sau mạo từ "a" cần danh từ (ablation), không dùng động từ (ablate).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ablate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS