Họ từ aberrant
The Word Family of "aberrant"
Aberrant là tính từ nghĩa là lệch lạc, khác thường; aberration là danh từ chỉ sự lệch lạc đó; aberrantly là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | aberrant /əˈberənt/ | lệch lạc, khác thường, đi chệch chuẩn mực | |
| Danh từ | aberration /ˌæbəˈreɪʃn/ | sự lệch lạc, sự sai lệch, điều bất thường | |
| Trạng từ | aberrantly /əˈberəntli/ | một cách lệch lạc, khác thường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lệch lạc, khác thường, đi chệch chuẩn mực
tính từ trang trọng, thường dùng trong văn cảnh khoa học, tâm lý học để mô tả hành vi hoặc hiện tượng bất thường.
The scientists studied the cell's aberrant behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi lệch lạc của tế bào.
sự lệch lạc, sự sai lệch, điều bất thường
danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ sự đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc điều bình thường.
The error was dismissed as a temporary aberration.
Lỗi này bị coi là một sự sai lệch tạm thời.
một cách lệch lạc, khác thường
trạng từ ít gặp, bổ nghĩa cho động từ mô tả hành vi diễn ra một cách bất thường.
The gene expressed itself aberrantly in the sample.
Gen này biểu hiện một cách bất thường trong mẫu thử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aberrant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ behavior cần tính từ aberrant, không dùng danh từ aberration.
Aberration là danh từ (có thể đứng sau mạo từ an), aberrant là tính từ; không dùng lẫn hai dạng.

