GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abduct

The Word Family of "abduct"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abduct ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về hành vi bắt cóc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabduction
Động từabduct
Tính từabducted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abduct
/əbˈdʌkt/
bắt cóc
Danh từ
abduction
/əbˈdʌkʃn/
vụ bắt cóc, sự bắt cóc
Tính từ
abducted
/əbˈdʌktɪd/
bị bắt cóc
2

Sơ đồ họ từ

abduct
Động từabductgốc
Danh từabduction+ -ion
Tính từabducted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabduct/əbˈdʌkt/

bắt cóc

chỉ hành động dùng vũ lực hoặc lừa gạt để bắt và đưa ai đó đi trái ý muốn của họ, thường mang tính chất tội phạm nghiêm trọng.

The child was abducted on his way home from school.

Đứa trẻ đã bị bắt cóc trên đường về nhà từ trường.

Danh từabduction/əbˈdʌkʃn/

vụ bắt cóc, sự bắt cóc

danh từ đếm được khi chỉ một vụ việc cụ thể (an abduction), thường xuất hiện trên tin tức, báo chí về tội phạm.

Police are investigating the abduction of a local businessman.

Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc một doanh nhân địa phương.

Tính từabducted/əbˈdʌktɪd/

bị bắt cóc

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả người đã trở thành nạn nhân của vụ bắt cóc.

The abducted girl was found safe two days later.

Cô bé bị bắt cóc được tìm thấy an toàn hai ngày sau đó.

4

Cụm từ thường gặp

abduct a child
bắt cóc một đứa trẻ
an alleged abduction
một vụ bắt cóc bị cáo buộc
the abducted victim
nạn nhân bị bắt cóc
investigate an abduction
điều tra một vụ bắt cóc
attempt to abduct sb
cố gắng bắt cóc ai đó
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abduct trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The child was abduction from school.The child was abducted from school.

Cần dạng bị động của động từ (was abducted), không dùng danh từ abduction.

Police are investigating the abduct.Police are investigating the abduction.

Sau mạo từ 'the' cần danh từ → dùng abduction, không dùng động từ abduct.

The abduction girl was found safe.The abducted girl was found safe.

Đứng trước danh từ girl để mô tả tính chất → dùng tính từ abducted, không dùng danh từ abduction.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abduct#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS