Họ từ abduct
The Word Family of "abduct"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abduct ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về hành vi bắt cóc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abduct /əbˈdʌkt/ | bắt cóc | |
| Danh từ | abduction /əbˈdʌkʃn/ | vụ bắt cóc, sự bắt cóc | |
| Tính từ | abducted /əbˈdʌktɪd/ | bị bắt cóc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt cóc
chỉ hành động dùng vũ lực hoặc lừa gạt để bắt và đưa ai đó đi trái ý muốn của họ, thường mang tính chất tội phạm nghiêm trọng.
The child was abducted on his way home from school.
Đứa trẻ đã bị bắt cóc trên đường về nhà từ trường.
vụ bắt cóc, sự bắt cóc
danh từ đếm được khi chỉ một vụ việc cụ thể (an abduction), thường xuất hiện trên tin tức, báo chí về tội phạm.
Police are investigating the abduction of a local businessman.
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc một doanh nhân địa phương.
bị bắt cóc
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả người đã trở thành nạn nhân của vụ bắt cóc.
The abducted girl was found safe two days later.
Cô bé bị bắt cóc được tìm thấy an toàn hai ngày sau đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của abduct trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng bị động của động từ (was abducted), không dùng danh từ abduction.
Sau mạo từ 'the' cần danh từ → dùng abduction, không dùng động từ abduct.
Đứng trước danh từ girl để mô tả tính chất → dùng tính từ abducted, không dùng danh từ abduction.

