Họ từ abdicate
The Word Family of "abdicate"
Gốc từ *abdicate* sinh ra hai dạng chính: động từ abdicate (thoái vị, từ bỏ) và danh từ abdication (sự thoái vị). Nắm hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác trong văn phong học thuật và chính trị.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abdicate /ˈæb.dɪ.keɪt/ | thoái vị; từ bỏ quyền hành hoặc trách nhiệm | |
| Danh từ | abdication /ˌæb.dɪˈkeɪ.ʃən/ | sự thoái vị; sự từ bỏ trách nhiệm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thoái vị; từ bỏ quyền hành hoặc trách nhiệm
Thường dùng cho vua chúa từ bỏ ngai vàng, hoặc rộng hơn là từ bỏ trách nhiệm quan trọng. Cấu trúc phổ biến: abdicate (the throne) / abdicate responsibility.
The king decided to abdicate in favour of his son.
Nhà vua quyết định thoái vị nhường ngôi cho con trai.
sự thoái vị; sự từ bỏ trách nhiệm
Danh từ không đếm được khi nói chung; có thể đếm được khi chỉ một sự kiện cụ thể (an abdication). Thường đi với of: abdication of responsibility.
The abdication of the monarch shocked the entire nation.
Sự thoái vị của quân vương đã gây chấn động cả đất nước.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Abdicate' có thể dùng nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc 'abdicate the throne'; không nói 'abdicate his throne' với 'his' là phổ biến nhất.
'Abdicate' là động từ, không dùng làm tính từ. Hãy dùng tính từ phù hợp như 'irresponsible'.
'Abdicate' kết hợp với 'responsibility/duty', không kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ vai trò như 'role'.
