GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abdicate

The Word Family of "abdicate"

Động từDanh từ

Gốc từ *abdicate* sinh ra hai dạng chính: động từ abdicate (thoái vị, từ bỏ) và danh từ abdication (sự thoái vị). Nắm hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác trong văn phong học thuật và chính trị.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abdicate
/ˈæb.dɪ.keɪt/
thoái vị; từ bỏ quyền hành hoặc trách nhiệm
Danh từ
abdication
/ˌæb.dɪˈkeɪ.ʃən/
sự thoái vị; sự từ bỏ trách nhiệm
2

Sơ đồ họ từ

abdicate
Động từabdicategốc
Danh từabdication+ -tion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabdicate/ˈæb.dɪ.keɪt/

thoái vị; từ bỏ quyền hành hoặc trách nhiệm

Thường dùng cho vua chúa từ bỏ ngai vàng, hoặc rộng hơn là từ bỏ trách nhiệm quan trọng. Cấu trúc phổ biến: abdicate (the throne) / abdicate responsibility.

The king decided to abdicate in favour of his son.

Nhà vua quyết định thoái vị nhường ngôi cho con trai.

Danh từabdication/ˌæb.dɪˈkeɪ.ʃən/

sự thoái vị; sự từ bỏ trách nhiệm

Danh từ không đếm được khi nói chung; có thể đếm được khi chỉ một sự kiện cụ thể (an abdication). Thường đi với of: abdication of responsibility.

The abdication of the monarch shocked the entire nation.

Sự thoái vị của quân vương đã gây chấn động cả đất nước.

4

Cụm từ thường gặp

abdicate the throne
thoái vị, từ bỏ ngai vàng
abdicate responsibility
từ bỏ trách nhiệm
forced abdication
sự thoái vị bị ép buộc
voluntary abdication
sự thoái vị tự nguyện
abdication of duty
sự từ bỏ nhiệm vụ
sign an abdication
ký văn bản thoái vị
5

Lỗi thường gặp

He abdicated his throne in 1936.He abdicated (the throne) in 1936.

'Abdicate' có thể dùng nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc 'abdicate the throne'; không nói 'abdicate his throne' với 'his' là phổ biến nhất.

The abdication of responsibility is very abdicate.The abdication of responsibility is very irresponsible.

'Abdicate' là động từ, không dùng làm tính từ. Hãy dùng tính từ phù hợp như 'irresponsible'.

She abdicates her role as a mother.She abdicates her responsibility as a mother.

'Abdicate' kết hợp với 'responsibility/duty', không kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ vai trò như 'role'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS