GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abbreviate

The Word Family of "abbreviate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ abbreviate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về viết tắt, rút gọn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từabbreviation
Động từabbreviate
Tính từabbreviated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abbreviate
/əˈbriːvieɪt/
viết tắt, rút gọn
Danh từ
abbreviation
/əˌbriːviˈeɪʃn/
từ viết tắt, sự rút gọn
Tính từ
abbreviated
/əˈbriːvieɪtɪd/
được rút gọn, viết tắt
2

Sơ đồ họ từ

abbreviate
Động từabbreviategốc
Danh từabbreviation+ -ion
Tính từabbreviated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabbreviate/əˈbriːvieɪt/

viết tắt, rút gọn

chỉ hành động rút ngắn một từ hoặc cụm từ, thường bằng cách lược bớt chữ cái; hay đi với to (abbreviate sth to sth).

'Doctor' is often abbreviated to 'Dr'.

'Doctor' thường được viết tắt thành 'Dr'.

Danh từabbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/

từ viết tắt, sự rút gọn

danh từ đếm được khi chỉ một từ viết tắt cụ thể (an abbreviation), thường dùng trong văn bản kỹ thuật, học thuật.

'ASAP' is an abbreviation for 'as soon as possible'.

'ASAP' là từ viết tắt của 'as soon as possible'.

Tính từabbreviated/əˈbriːvieɪtɪd/

được rút gọn, viết tắt

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả một phiên bản ngắn gọn hơn của văn bản, buổi họp hoặc quy trình.

We only had time for an abbreviated version of the meeting.

Chúng tôi chỉ có thời gian cho một phiên bản rút gọn của cuộc họp.

4

Cụm từ thường gặp

abbreviate a word
viết tắt một từ
commonly used abbreviation
từ viết tắt thường dùng
an abbreviated form
một dạng rút gọn
abbreviate sth to sth
viết tắt cái gì thành cái gì
a list of abbreviations
danh sách các từ viết tắt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của abbreviate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

'Doctor' is abbreviation to 'Dr'.'Doctor' is abbreviated to 'Dr'.

Cần dạng bị động của động từ (is abbreviated), không dùng danh từ abbreviation làm vị ngữ.

'ASAP' is an abbreviate.'ASAP' is an abbreviation.

Sau mạo từ 'an' cần một danh từ → dùng abbreviation, không dùng động từ abbreviate.

We had an abbreviation meeting.We had an abbreviated meeting.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất 'được rút gọn' → dùng tính từ abbreviated, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#abbreviate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS