Họ từ abandon
The Word Family of "abandon"
Gốc từ abandon tạo ra động từ *abandon*, danh từ *abandonment* và tính từ *abandoned*. Cả ba dạng đều mang sắc thái mất mát hoặc bỏ bê và thường gặp trong văn viết trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | abandon /əˈbændən/ | bỏ rơi, từ bỏ | |
| Danh từ | abandonment /əˈbændənmənt/ | sự bỏ rơi, sự từ bỏ | |
| Tính từ | abandoned /əˈbændənd/ | bị bỏ rơi, bị bỏ hoang |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bỏ rơi, từ bỏ
chỉ hành động rời bỏ hoàn toàn và không có ý quay lại; mạnh hơn leave vì hàm ý bỏ bê hoặc vô trách nhiệm. Cũng dùng với nghĩa từ bỏ kế hoạch (abandon a plan).
They had to abandon the ship during the storm.
Họ phải bỏ tàu trong cơn bão.
sự bỏ rơi, sự từ bỏ
thường không đếm được; dùng trong ngữ cảnh pháp lý (child abandonment) hoặc cảm xúc (a sense of abandonment). Cũng dùng khi nói về việc từ bỏ dự án hay chính sách.
The abandonment of the project disappointed many investors.
Việc từ bỏ dự án đã làm thất vọng nhiều nhà đầu tư.
bị bỏ rơi, bị bỏ hoang
mô tả người hoặc vật bị bỏ lại không ai quan tâm; thường đứng trước danh từ: an abandoned building, an abandoned child.
The children were playing in an abandoned warehouse.
Bọn trẻ đang chơi trong một nhà kho bỏ hoang.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
abandon là ngoại động từ — không dùng giới từ to trước tân ngữ.
abandon là động từ, không dùng như tính từ; dạng tính từ là abandoned.
Danh từ chỉ trạng thái là abandonment; từ abandon dùng như danh từ chỉ mang nghĩa 'sự buông thả phóng túng' (with abandon).
