GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ abandon

The Word Family of "abandon"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ abandon tạo ra động từ *abandon*, danh từ *abandonment* và tính từ *abandoned*. Cả ba dạng đều mang sắc thái mất mát hoặc bỏ bê và thường gặp trong văn viết trang trọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
abandon
/əˈbændən/
bỏ rơi, từ bỏ
Danh từ
abandonment
/əˈbændənmənt/
sự bỏ rơi, sự từ bỏ
Tính từ
abandoned
/əˈbændənd/
bị bỏ rơi, bị bỏ hoang
2

Sơ đồ họ từ

abandon
Động từabandongốc
Danh từabandonment+ -ment
Tính từabandoned+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từabandon/əˈbændən/

bỏ rơi, từ bỏ

chỉ hành động rời bỏ hoàn toàn và không có ý quay lại; mạnh hơn leave vì hàm ý bỏ bê hoặc vô trách nhiệm. Cũng dùng với nghĩa từ bỏ kế hoạch (abandon a plan).

They had to abandon the ship during the storm.

Họ phải bỏ tàu trong cơn bão.

Danh từabandonment/əˈbændənmənt/

sự bỏ rơi, sự từ bỏ

thường không đếm được; dùng trong ngữ cảnh pháp lý (child abandonment) hoặc cảm xúc (a sense of abandonment). Cũng dùng khi nói về việc từ bỏ dự án hay chính sách.

The abandonment of the project disappointed many investors.

Việc từ bỏ dự án đã làm thất vọng nhiều nhà đầu tư.

Tính từabandoned/əˈbændənd/

bị bỏ rơi, bị bỏ hoang

mô tả người hoặc vật bị bỏ lại không ai quan tâm; thường đứng trước danh từ: an abandoned building, an abandoned child.

The children were playing in an abandoned warehouse.

Bọn trẻ đang chơi trong một nhà kho bỏ hoang.

4

Cụm từ thường gặp

abandon a plan / project
từ bỏ một kế hoạch / dự án
abandon ship
bỏ tàu (khi gặp nguy hiểm)
child abandonment
bỏ rơi trẻ em
an abandoned building / car
tòa nhà / xe hơi bị bỏ hoang
with gay abandon
một cách phóng túng, bất cần
abandon all hope
từ bỏ mọi hy vọng
5

Lỗi thường gặp

He abandoned to his family.He abandoned his family.

abandon là ngoại động từ — không dùng giới từ to trước tân ngữ.

The house is very abandon.The house is completely abandoned.

abandon là động từ, không dùng như tính từ; dạng tính từ là abandoned.

She felt a feeling of abandon.She felt a sense of abandonment.

Danh từ chỉ trạng thái là abandonment; từ abandon dùng như danh từ chỉ mang nghĩa 'sự buông thả phóng túng' (with abandon).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS