GGrammarPal
NGỮ PHÁP · A1CẤP ĐỘ A1

Tính từ sở hữu

Possessive Adjectives

Tính từ sở hữu (possessive adjectives) là những từ đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu — ai đó hoặc cái gì đó thuộc về ai. Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu phải khớp với người sở hữu chứ không phải vật được sở hữu.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Chỉ vật sở hữuDùng trước danh từ để cho biết vật đó thuộc về ai.This is my book. Đây là cuốn sách của tôi.
B
Chỉ quan hệ gia đình, bạn bèDùng để nói về người thân hoặc bạn bè của ai đó.Her brother is a doctor. Anh trai của cô ấy là bác sĩ.
C
Chỉ sở hữu của nhóm hoặc vật'Our' dùng cho nhóm người, 'its' dùng cho vật hoặc động vật.The dog wags its tail. Con chó vẫy cái đuôi của nó.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhPossessive adj. + noun + ...Their house is very big.
Phủ địnhThis is not + possessive adj. + nounThis is not his pen.
Nghi vấnIs/Are this/these + possessive adj. + noun?Is this your bag?
Bảng tính từ sở hữu: I→my, you→your, he→his, she→her, it→its, we→our, they→their. Chú ý: 'its' (không có dấu nháy) là tính từ sở hữu; 'it's' là viết tắt của 'it is'.
3

Dấu hiệu nhận biết

mycủa tôiyourcủa bạn / của các bạnhiscủa anh ấy / ông ấyhercủa cô ấy / bà ấyitscủa nó (vật, động vật)ourcủa chúng tôi / chúng tatheircủa họ / của chúng
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

My name is Linh.Tên tôi là Linh.
Where is your phone?Điện thoại của bạn đâu rồi?
His car is blue.Xe của anh ấy màu xanh.
Our school is near the park.Trường của chúng tôi ở gần công viên.
Their children are very smart.Những đứa con của họ rất thông minh.
5

So sánh

Tính từ sở hữuĐứng trước danh từ, không đứng một mình
This is my bag.Đây là túi của tôi.
Đại từ sở hữuĐứng một mình, thay thế cả cụm 'tính từ sở hữu + danh từ'
This bag is mine.Cái túi này là của tôi.
6

Lỗi thường gặp

She loves her's cat.
She loves her cat.
Tính từ sở hữu không thêm dấu nháy ('s). 'her' là đúng, không phải 'her's'.
The dog ate it's food.
The dog ate its food.
'Its' (không dấu nháy) là tính từ sở hữu. 'It's' = 'it is' — hai từ này hoàn toàn khác nhau.
My sister, her name is Mai.
My sister's name is Mai. / Her name is Mai.
Không dùng cả danh từ và tính từ sở hữu thay thế trong cùng một mệnh đề. Chọn một trong hai cách.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn từ đúng: 'Tom and Lisa love _____ dog.' (Tom và Lisa yêu con chó của họ.)
2Câu nào đúng?
3Điền vào chỗ trống: 'The cat licks _____ paws.' (Con mèo liếm các móng vuốt của nó.)
4Tính từ sở hữu nào tương ứng với 'she'?
5Câu nào SAI?
8

Câu hỏi thường gặp

Tính từ sở hữu có thay đổi theo danh từ số ít hay số nhiều không?+

Không. Tính từ sở hữu trong tiếng Anh chỉ thay đổi theo người sở hữu, không thay đổi theo danh từ đi sau. Ví dụ: 'my book' và 'my books' đều dùng 'my'.

Làm sao phân biệt 'its' và 'it's'?+

'Its' (không dấu nháy) là tính từ sở hữu, nghĩa là 'của nó'. 'It's' (có dấu nháy) là viết tắt của 'it is' hoặc 'it has'. Mẹo nhớ: nếu thay bằng 'it is' mà câu vẫn đúng, dùng 'it's'; ngược lại dùng 'its'.

Vì sao không nói 'her's' hay 'our's'?+

Tính từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy. Dấu nháy 's chỉ dùng để chỉ sở hữu với danh từ (Tom's bag) hoặc trong viết tắt. 'Her', 'our', 'their'... đã tự mang nghĩa sở hữu rồi, không cần thêm gì.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt