GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐẠI TỪCẤP ĐỘ A2

Đại từ sở hữu

Possessive Pronouns

Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers...) dùng để thay thế cho danh từ khi quyền sở hữu đã rõ ràng, giúp câu gọn hơn và tránh lặp từ. Khác với tính từ sở hữu (my, your, his...), đại từ sở hữu đứng độc lập, không đi kèm danh từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Tránh lặp lại danh từKhi danh từ đã được nhắc đến, dùng đại từ sở hữu để thay thế, tránh lặp.This is my bag and that is yours. Đây là túi của tôi và đó là túi của bạn.
B
So sánh quyền sở hữuDùng trong câu so sánh để chỉ rõ vật thuộc về ai.Her apartment is bigger than ours. Căn hộ của cô ấy rộng hơn của chúng tôi.
C
Sau giới từ 'of'Đại từ sở hữu thường xuất hiện trong cấu trúc 'a friend of mine/yours...' để chỉ mối quan hệ.He is a colleague of mine. Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + V + Possessive PronounThis phone is mine.
Phủ địnhS + V + not + Possessive PronounThat car is not hers.
Nghi vấnIs/Are + this/these + Possessive Pronoun?Is this jacket yours?
Bảng đại từ sở hữu đầy đủ: I→mine, you→yours, he→his, she→hers, it→its, we→ours, they→theirs. Lưu ý: 'his' và 'its' giống hệt tính từ sở hữu tương ứng.
3

Dấu hiệu nhận biết

minecủa tôiyourscủa bạn / của các bạnhiscủa anh ấyherscủa cô ấyourscủa chúng tôi / chúng tatheirscủa họa friend of minemột người bạn của tôi
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I forgot my umbrella. Can I borrow yours?Tôi quên ô rồi. Tôi có thể mượn ô của bạn không?
Their garden is much bigger than ours.Khu vườn của họ rộng hơn của chúng tôi nhiều.
Don't take that pen — it's hers, not yours.Đừng lấy cái bút đó — đó là của cô ấy, không phải của bạn.
We met a friend of theirs at the conference.Chúng tôi gặp một người bạn của họ tại hội nghị.
My coat is blue; his is grey.Áo khoác của tôi màu xanh; của anh ấy màu xám.
5

So sánh

Tính từ sở hữuĐứng TRƯỚC danh từ, bổ nghĩa cho danh từ.
This is my book.Đây là sách của tôi.
Đại từ sở hữuĐứng ĐỘC LẬP, thay thế cho cả cụm 'tính từ sở hữu + danh từ'.
This book is mine.Cuốn sách này là của tôi.
6

Lỗi thường gặp

This is my book and that is your book.
This is my book and that is yours.
Khi danh từ (book) đã được đề cập, dùng đại từ sở hữu 'yours' để thay thế, tránh lặp 'your book'.
Is this bag your's?
Is this bag yours?
Đại từ sở hữu không bao giờ có dấu sở hữu cách (apostrophe 's). Viết 'yours', không phải 'your's'.
He is a my friend.
He is a friend of mine.
Không kết hợp mạo từ và tính từ sở hữu cùng lúc. Dùng cấu trúc 'a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Choose the correct word: 'I have a car. She has a car too. My car is red; ______ is white.'
2Which sentence is correct?
3Fill in the blank: 'We don't have an umbrella. Can we borrow ______?'
4Which is the correct way to say 'Anh ấy là một người bạn của tôi'?
5Which sentence uses a possessive pronoun correctly?
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 'mine' mà không phải 'my's' hay 'mys'?+

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là những từ riêng biệt đã được cố định (mine, yours, his, hers, ours, theirs) — chúng không được tạo ra bằng cách thêm đuôi vào tính từ sở hữu. Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt và cần học thuộc.

'Its' là đại từ sở hữu hay tính từ sở hữu?+

'Its' vừa là tính từ sở hữu (its tail = đuôi của nó) vừa là đại từ sở hữu (the tail is its = cái đuôi là của nó). Tuy nhiên trong thực tế, dạng đại từ của 'it' ít được dùng vì thường nghe lạ. Quan trọng: đừng nhầm 'its' (sở hữu) với 'it's' (= it is).

Dùng 'a friend of mine' hay 'my friend'? Khác nhau thế nào?+

'My friend' chỉ một người bạn cụ thể mà người nghe có thể biết. 'A friend of mine' nhấn mạnh rằng đây là 'một trong số những người bạn của tôi' — ý nghĩa mang tính giới thiệu mới hơn. Ví dụ: 'I went out with a friend of mine' nghe tự nhiên hơn 'I went out with my friend' khi chưa giới thiệu người đó.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt