Đại từ sở hữu
Possessive Pronouns
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers...) dùng để thay thế cho danh từ khi quyền sở hữu đã rõ ràng, giúp câu gọn hơn và tránh lặp từ. Khác với tính từ sở hữu (my, your, his...), đại từ sở hữu đứng độc lập, không đi kèm danh từ.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao 'mine' mà không phải 'my's' hay 'mys'?+
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là những từ riêng biệt đã được cố định (mine, yours, his, hers, ours, theirs) — chúng không được tạo ra bằng cách thêm đuôi vào tính từ sở hữu. Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt và cần học thuộc.
'Its' là đại từ sở hữu hay tính từ sở hữu?+
'Its' vừa là tính từ sở hữu (its tail = đuôi của nó) vừa là đại từ sở hữu (the tail is its = cái đuôi là của nó). Tuy nhiên trong thực tế, dạng đại từ của 'it' ít được dùng vì thường nghe lạ. Quan trọng: đừng nhầm 'its' (sở hữu) với 'it's' (= it is).
Dùng 'a friend of mine' hay 'my friend'? Khác nhau thế nào?+
'My friend' chỉ một người bạn cụ thể mà người nghe có thể biết. 'A friend of mine' nhấn mạnh rằng đây là 'một trong số những người bạn của tôi' — ý nghĩa mang tính giới thiệu mới hơn. Ví dụ: 'I went out with a friend of mine' nghe tự nhiên hơn 'I went out with my friend' khi chưa giới thiệu người đó.
