GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CÚ PHÁP NÂNG CAOCẤP ĐỘ C2

Thức giả định

Subjunctive Mood

Subjunctive Mood (thức giả định) là một phạm trù ngữ pháp mà tiếng Anh hiện đại vẫn duy trì trong một số cấu trúc quan trọng, dù kém phổ biến hơn tiếng Latin hay tiếng Tây Ban Nha. Thức này xuất hiện sau các động từ chỉ yêu cầu, đề xuất, mong muốn và trong các cụm từ cố định như *if I were you, God save the Queen* — đặc trưng của văn viết trang trọng và văn học.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Mandative Subjunctive — sau động từ yêu cầu/đề xuấtDùng sau các động từ/tính từ/danh từ chỉ sự cần thiết hoặc đề xuất; động từ trong mệnh đề 'that' không chia ngôi (luôn dùng dạng gốc).The board recommended that the CEO resign immediately. Hội đồng quản trị khuyến nghị rằng Giám đốc điều hành nên từ chức ngay lập tức.
B
Were-Subjunctive — điều kiện/ước muốn giả địnhDùng 'were' (thay 'was') trong mọi ngôi sau if, wish, as if, as though, if only để diễn đạt điều kiện giả định không có thật.If she were to resign, the entire project would collapse. Nếu cô ấy từ chức, toàn bộ dự án sẽ sụp đổ.
C
Formulaic Subjunctive — cụm cố định và văn họcCác cụm cố định trong tiếng Anh trang trọng và văn học sử dụng subjunctive cổ điển mà người học C2 cần nhận biết.Be that as it may, the company still has an obligation to its shareholders. Dù thế nào đi nữa, công ty vẫn có nghĩa vụ với các cổ đông.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhV-suggest/demand/recommend + that + S + V (bare infinitive)The doctor insisted that she take the medication twice daily. (NOT takes)
Phủ địnhV-suggest + that + S + not + V (bare infinitive)The committee proposed that he not be granted access to the files.
Nghi vấnIf + S + were to + V / As if + S + were + V-ingIf the merger were to fail, what contingency plans exist? / He acts as if he were the only expert.
Trong tiếng Anh Mỹ, mandative subjunctive (dạng nguyên thể) rất phổ biến. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng 'should + V' thay thế: 'The board recommended that he SHOULD resign'. Cả hai đều được chấp nhận ở trình độ C2, nhưng không được trộn lẫn trong cùng một văn bản.
3

Dấu hiệu nhận biết

suggest thatđề xuất rằng (+ subjunctive)recommend thatkhuyến nghị rằng (+ subjunctive)insist thatnhấn mạnh/yêu cầu rằng (+ subjunctive)demand thatyêu cầu rằng (+ subjunctive)it is essential thatđiều thiết yếu là (+ subjunctive)it is vital thatđiều quan trọng sống còn là (+ subjunctive)as if / as thoughnhư thể / cứ như là (+ were-subjunctive)be that as it maydù thế nào đi nữa (formulaic)were tonếu như... mà (giả định trang trọng)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

It is imperative that every delegate submit their credentials before the session begins.Điều bắt buộc là mỗi đại biểu phải nộp thông tin xác nhận trước khi phiên họp bắt đầu.
The judge ordered that the defendant remain in custody pending further investigation.Thẩm phán ra lệnh bị cáo phải bị giam giữ chờ điều tra thêm.
She behaves as if she were the sole authority on the matter, which irritates her colleagues.Cô ấy cư xử như thể mình là người có thẩm quyền duy nhất về vấn đề đó, điều này khiến đồng nghiệp khó chịu.
If the treaty were to collapse, decades of diplomatic progress would be undone.Nếu hiệp ước mà sụp đổ, hàng thập kỷ tiến bộ ngoại giao sẽ bị xóa bỏ.
Suffice it to say, the findings were far more alarming than anyone had anticipated.Chỉ cần nói thế này thôi, những phát hiện đó đáng lo ngại hơn nhiều so với những gì ai cũng dự đoán.
5

So sánh

Subjunctive (Mỹ)Dùng dạng nguyên thể thuần túy (bare infinitive) trong mệnh đề that — phổ biến hơn ở Mỹ
The committee insisted that he resign.Ủy ban nhấn mạnh rằng anh ta phải từ chức.
Should + V (Anh)Dùng 'should + V' trong mệnh đề that — phổ biến hơn ở Anh, cùng nghĩa
The committee insisted that he should resign.Ủy ban nhấn mạnh rằng anh ta nên từ chức.
6

Lỗi thường gặp

The manager suggested that she takes the day off.
The manager suggested that she take the day off.
Sau 'suggest/recommend/insist/demand that', động từ KHÔNG chia ngôi — luôn dùng dạng gốc (bare infinitive). Không thêm '-s' dù chủ ngữ là she/he/it.
If I was you, I would accept the offer.
If I were you, I would accept the offer.
Trong điều kiện giả định (especially với 'if I were you'), luôn dùng 'WERE' — không dùng 'was' dù ở văn nói thông thường. Ở trình độ C2, đây là yêu cầu bắt buộc.
It is essential that he doesn't miss the briefing.
It is essential that he not miss the briefing.
Dạng phủ định trong mandative subjunctive là 'NOT + V (bare)', không dùng 'doesn't/don't'. 'He not miss' (không có 'doesn't') là chuẩn subjunctive.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Choose the correct mandative subjunctive: 'The committee demands that every member ___ present at all meetings.'
2Which is correct in formal written English?
3Identify the formulaic subjunctive: ___
4Complete: 'The professor recommended that the paper ___ thoroughly revised before resubmission.'
5What does 'Be that as it may' mean?
8

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh hiện đại có còn dùng subjunctive không hay nó đã lỗi thời?+

Subjunctive vẫn đang được dùng tích cực trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong văn viết trang trọng, học thuật, và tiếng Anh Mỹ. Dạng mandative subjunctive ('I suggest that he leave') ngày càng phổ biến hơn trong báo chí và văn kinh doanh. Các cụm formulaic như 'if need be, be that as it may' xuất hiện hàng ngày trong văn viết.

Sự khác biệt giữa 'If he was rich' và 'If he were rich' là gì?+

'If he were rich' là dạng subjunctive chuẩn trong văn viết trang trọng và ở trình độ C1/C2, diễn đạt điều kiện TRÁI THỰC TẾ. 'If he was rich' xuất hiện trong tiếng nói thông thường và được chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày ở nhiều nơi. Tuy nhiên, trong bài thi học thuật và văn bản trang trọng, 'were' được yêu cầu.

Làm sao nhận biết đây là subjunctive chứ không phải thì quá khứ thông thường?+

Dấu hiệu nhận biết subjunctive: (1) Động từ không chia ngôi sau động từ yêu cầu/đề xuất ('he be', 'she leave' — không có -s); (2) 'Were' dùng với chủ ngữ số ít ('If I/he/she were'); (3) Trong mệnh đề phủ định: 'that he NOT do' thay vì 'doesn't do'; (4) Trong cụm cố định không có trợ động từ ('God save', 'Be that as it may').

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt