GGrammarPal
NGỮ PHÁP · TÍNH TỪCẤP ĐỘ A2

So sánh hơn & nhất

Comparative & Superlative

So sánh hơn (*comparative*) dùng để so sánh hai người hoặc vật, còn so sánh nhất (*superlative*) dùng để nói về người hoặc vật nổi bật nhất trong một nhóm. Đây là hai cấu trúc cực kỳ thông dụng khi mô tả và đưa ra ý kiến trong tiếng Anh hàng ngày.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
So sánh hơn — so sánh hai đối tượngDùng khi so sánh hai người, vật, hoặc tình huống với nhau.This bag is cheaper than that one. Cái túi này rẻ hơn cái kia.
B
So sánh nhất — nổi bật nhất trong nhómDùng khi so sánh một người/vật với toàn bộ nhóm còn lại.Mount Everest is the highest mountain in the world. Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
C
So sánh trong câu hỏi và ý kiếnRất phổ biến khi hỏi ý kiến hoặc đưa ra đánh giá cá nhân.Which phone is more expensive — this one or that one? Cái điện thoại nào đắt hơn — cái này hay cái kia?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + V + adj-er than / more adj than + objectSummer is hotter than spring. / English is more interesting than I thought.
Phủ địnhS + V + not as + adj + as + objectThis hotel is not as expensive as the one downtown.
Nghi vấnthe + adj-est / the most + adj (+ in/of + group)She is the most talented student in the class.
Quy tắc đánh vần quan trọng: Tính từ ngắn kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm thì nhân đôi phụ âm cuối: *big → bigger/biggest*, *hot → hotter/hottest*. Tính từ kết thúc bằng *-y* thì đổi *y* thành *i*: *happy → happier/happiest*.
3

Dấu hiệu nhận biết

thanhơn (dùng sau so sánh hơn)the most / the least... nhất / ... ít nhấtin the world / in the classtrên thế giới / trong lớp (xác định nhóm)of all / of the threetrong tất cả / trong ba cáimuch / far / a lothơn nhiều (nhấn mạnh so sánh)as ... asbằng ... (so sánh ngang bằng)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

My brother is taller than me.Anh trai tôi cao hơn tôi.
This exercise is more difficult than the last one.Bài tập này khó hơn bài trước.
January is the coldest month of the year here.Tháng Một là tháng lạnh nhất trong năm ở đây.
She is the most hardworking person I know.Cô ấy là người chăm chỉ nhất mà tôi biết.
Today's weather is much better than yesterday's.Thời tiết hôm nay tốt hơn hôm qua nhiều.
5

So sánh

So sánh hơn (Comparative)So sánh 2 đối tượng, dùng than
This city is bigger than my hometown.Thành phố này lớn hơn quê hương tôi.
So sánh nhất (Superlative)So sánh trong cả nhóm, dùng the
New York is the biggest city in the USA.New York là thành phố lớn nhất ở Mỹ.
6

Lỗi thường gặp

This is the more expensive restaurant in town.
This is the most expensive restaurant in town.
So sánh nhất của tính từ dài dùng the most, không phải *the more*.
She is more smart than her sister.
She is smarter than her sister.
*Smart* là tính từ một âm tiết → thêm -er, không dùng *more*.
This phone is gooder than my old one.
This phone is better than my old one.
*Good* có dạng bất quy tắc: good → betterbest. Không bao giờ dùng *gooder/goodest*.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Complete: 'A cheetah is _______ than a lion.' (fast)
2Which sentence is correct?
3He is _______ student in the class. (bad — superlative)
4Which sentence expresses that two things are equal?
5Choose the correct comparative form of 'beautiful':
8

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết tính từ nào dùng -er/-est, tính từ nào dùng more/most?+

Quy tắc chung: tính từ 1 âm tiết → dùng *-er/-est* (tall, fast, big). Tính từ 3 âm tiết trở lên → dùng *more/most* (beautiful, expensive). Tính từ 2 âm tiết thì tuỳ: tính từ kết thúc bằng *-y* (happy, easy) thường dùng *-er/-est*; còn lại thường dùng *more/most*. Khi không chắc, tra từ điển.

Có bắt buộc dùng 'than' sau so sánh hơn không?+

Không bắt buộc nếu ngữ cảnh đã rõ. Bạn có thể nói *"This dress is nicer"* mà không cần nêu so sánh với cái gì. Tuy nhiên, khi muốn nêu rõ đối tượng so sánh thì phải dùng than: *"This dress is nicer than that one."*

Tại sao phải nhân đôi phụ âm cuối trong 'big → bigger'?+

Khi một tính từ ngắn kết thúc theo mẫu phụ âm – nguyên âm – phụ âm (C-V-C), cần nhân đôi phụ âm cuối để giữ nguyên cách phát âm nguyên âm ngắn: *big* /bɪg/ → *bigger* /ˈbɪgər/. Nếu không nhân đôi (*biger*), nguyên âm sẽ đọc dài ra, nghe sai.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt