GGrammarPal
NGỮ PHÁP · MỆNH ĐỀCẤP ĐỘ B1

Mệnh đề thời gian thời gian

Time Clauses

Mệnh đề thời gian (time clauses) là mệnh đề phụ bắt đầu bằng các liên từ như when, while, before, after, until, as soon as để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian xảy ra hành động. Đặc biệt, sau các liên từ thời gian chỉ tương lai, tiếng Anh dùng thì hiện tại thay vì tương lai.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Diễn đạt thứ tự hành độngDùng before/after để chỉ rõ hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau.After she finishes work, she usually goes to the gym. Sau khi cô ấy kết thúc công việc, thường cô ấy sẽ đến phòng tập.
B
Diễn đạt điều kiện thời gian trong tương laiSau liên từ thời gian chỉ tương lai (when, until, as soon as), dùng thì hiện tại đơn — không dùng 'will'.I'll call you as soon as I arrive. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.
C
Diễn đạt hai hành động song songDùng while với thì tiếp diễn để chỉ hai hành động đang diễn ra cùng lúc.While I was cooking, my sister was setting the table. Trong khi tôi đang nấu ăn, em gái tôi đang dọn bàn.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhWhen/As soon as + S + V (present), S + will + VWhen she gets home, she will make dinner.
Phủ địnhUntil + S + don't/doesn't + V, S + won't + VI won't leave until you tell me the truth.
Nghi vấnWhile + S + was/were + V-ing, S + V-edWhile he was sleeping, his phone rang.
Quy tắc tương lai quan trọng: Sau các liên từ thời gian (when, before, after, until, as soon as, once), dùng thì hiện tại đơn (not will) để diễn đạt tương lai: ✓ 'When she *arrives*' — ✗ 'When she *will arrive*'. Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh hành động hoàn tất trước: 'After he *has eaten*, he'll rest.'
3

Dấu hiệu nhận biết

whenkhiwhiletrong khibeforetrước khiaftersau khiuntil / tillcho đến khias soon asngay khioncemột khi / ngay khiby the timevào lúc / trước khi
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

Before you leave, make sure you lock the door.Trước khi bạn ra đi, hãy chắc chắn là bạn đã khóa cửa.
I'll wait here until he comes back.Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi anh ấy trở về.
As soon as the results come out, I'll let you know.Ngay khi kết quả ra, tôi sẽ thông báo cho bạn.
While she was reading, the power went out.Trong khi cô ấy đang đọc sách thì điện bị cắt.
Once you understand the basics, everything gets easier.Một khi bạn hiểu được những cơ bản, mọi thứ sẽ trở nên dễ hơn.
5

So sánh

whenChỉ thời điểm cụ thể, thường dùng với hành động tức thời hoặc thói quen.
When I was young, I loved climbing trees.Khi còn nhỏ, tôi thích trèo cây.
whileNhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài, thường đi với thì tiếp diễn.
While I was studying, my phone kept ringing.Trong khi tôi đang học, điện thoại tôi cứ reo mãi.
6

Lỗi thường gặp

I will call you when I will arrive.
I will call you when I arrive.
Sau liên từ thời gian như 'when', không dùng 'will'. Dùng thì hiện tại đơn để diễn đạt tương lai.
While I cooked, she was watching TV.
While I was cooking, she was watching TV.
'While' diễn đạt hành động đang kéo dài nên thường dùng với thì tiếp diễn (was cooking), không phải thì đơn.
After I will finish the report, I'll send it to you.
After I finish (or have finished) the report, I'll send it to you.
Sau 'after', không dùng 'will'. Có thể dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh hoàn thành trước.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn dạng đúng: 'She'll text me when she ___ home.'
2Liên từ nào phù hợp nhất? '___ he had eaten breakfast, he left for work.'
3Câu nào ĐÚNG ngữ pháp?
4Điền vào chỗ trống: '___ I was waiting for the bus, it started to rain.'
5Chọn câu đúng để hoàn thành: 'As soon as the concert ___, everyone clapped.'
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao sau 'when' tương lai lại dùng thì hiện tại, không dùng 'will'?+

Đây là quy tắc đặc biệt của tiếng Anh: trong mệnh đề thời gian phụ, thì hiện tại được dùng để chỉ hành động tương lai — 'will' chỉ xuất hiện ở mệnh đề chính. Ví dụ: 'I will call you when I arrive.' Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt ('Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi sẽ đến'), nên người Việt dễ mắc lỗi này.

'When' và 'if' khác nhau như thế nào trong mệnh đề thời gian?+

'When' dùng khi điều đó được xem là chắc chắn sẽ xảy ra: 'Call me when you arrive' (khi bạn đến — chắc chắn bạn sẽ đến). 'If' dùng khi còn không chắc chắn: 'Call me if you arrive early' (nếu bạn đến sớm — có thể đến sớm, có thể không). Sự khác biệt là về mức độ chắc chắn, không phải thì động từ.

Mệnh đề thời gian có thể đứng ở đầu hay cuối câu không?+

Cả hai đều đúng! Mệnh đề thời gian có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu mà không thay đổi nghĩa. Khi đứng đầu câu, cần có dấu phẩy (,) ngăn cách: 'When he arrives, I'll tell him.' Khi đứng cuối câu, thường không cần dấu phẩy: 'I'll tell him when he arrives.'

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt