GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CÂU ĐIỀU KIỆNCẤP ĐỘ B1

Câu điều kiện loại 1

Conditional Type 1

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) diễn tả những tình huống có thật và có thể xảy ra trong tương lai. Đây là loại câu điều kiện thực tế nhất, thường dùng để nói về kế hoạch, cảnh báo, lời hứa hoặc hậu quả có thể xảy ra.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Điều kiện và hậu quả trong tương laiDùng để nói rằng nếu một điều kiện xảy ra, thì kết quả sẽ (hoặc có thể) xảy ra theo. Cả hai vế đều hướng về tương lai nhưng mệnh đề If dùng hiện tại đơn.If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
B
Cảnh báo và lời khuyênThường dùng để đưa ra cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra nếu ai đó làm hoặc không làm điều gì đó.If you don't wear a jacket, you will catch a cold. Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn sẽ bị cảm lạnh đấy.
C
Dùng với unless, can, mightUnless = if not: dùng để nói điều gì sẽ xảy ra trừ khi có điều kiện. Thay 'will' bằng can/may/might để giảm mức độ chắc chắn.Unless you hurry, you might miss the bus. Trừ khi bạn nhanh lên, bạn có thể lỡ xe buýt đấy.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhIf + S + V (present simple), S + will + VIf she studies hard, she will pass the exam.
Phủ địnhIf + S + don't/doesn't + V, S + won't + VIf they don't leave now, they won't arrive on time.
Nghi vấnWill + S + V if + S + V (present simple)?Will you come if I invite you?
Mệnh đề If và mệnh đề chính có thể đổi vị trí cho nhau. Khi mệnh đề If đứng đầu, dùng dấu phẩy ngăn cách. Khi mệnh đề chính đứng đầu, không cần dấu phẩy: 'We will cancel the picnic if it rains.'
3

Dấu hiệu nhận biết

ifnếu (điều kiện)unlesstrừ khi (= if not)willsẽ (hậu quả chắc chắn)mightcó thể (hậu quả ít chắc hơn)cancó thể (khả năng, cho phép)as long asmiễn là, chỉ cầnprovided thatvới điều kiện làwhenkhi (dùng thay 'if' nếu việc gần như chắc xảy ra)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

If you call me, I will pick up the phone immediately.Nếu bạn gọi cho tôi, tôi sẽ nghe máy ngay lập tức.
We will go to the beach if the weather is nice this weekend.Chúng tôi sẽ đi biển nếu cuối tuần này thời tiết đẹp.
If he doesn't apologize, she won't forgive him.Nếu anh ta không xin lỗi, cô ấy sẽ không tha thứ cho anh ta đâu.
You can borrow my car if you promise to be careful.Bạn có thể mượn xe của tôi nếu bạn hứa sẽ cẩn thận.
If the project is successful, the team might get a bonus.Nếu dự án thành công, nhóm có thể sẽ được thưởng.
5

So sánh

Loại 1 (Type 1)Có thật, có thể xảy ra trong tương lai
If I have time, I will call you.Nếu tôi có thời gian (và điều này hoàn toàn có thể), tôi sẽ gọi cho bạn.
Loại 2 (Type 2)Không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại
If I had time, I would call you.Nếu tôi có thời gian (nhưng thực ra tôi không có), tôi sẽ gọi cho bạn.
6

Lỗi thường gặp

If it will rain tomorrow, I will stay home.
If it rains tomorrow, I will stay home.
Trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1, KHÔNG dùng 'will'. Dùng thì hiện tại đơn (rains, go, is…) dù nói về tương lai.
If she studies hard, she passes the exam.
If she studies hard, she will pass the exam.
Mệnh đề kết quả (mệnh đề chính) phải dùng 'will + V', không dùng hiện tại đơn — trừ khi diễn tả quy luật tự nhiên (Conditional Zero).
Unless you don't hurry, you'll be late.
Unless you hurry, you'll be late.
'Unless' đã có nghĩa phủ định (= if not), nên không thêm 'don't/doesn't' vào mệnh đề Unless nữa — sẽ thành nghĩa kép phủ định.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1If you _____ enough sleep, you _____ tired tomorrow.
2_____ she lend you money if you _____ her?
3_____ you don't book early, there _____ no seats left.
4Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
5Unless the manager _____ the report, the meeting _____ cancelled.
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mệnh đề If dùng hiện tại đơn mà không phải tương lai, dù đang nói về tương lai?+

Đây là quy tắc đặc biệt của tiếng Anh: các mệnh đề phụ chỉ thời gian và điều kiện (if, when, before, after, unless…) dùng thì hiện tại để chỉ tương lai, không dùng 'will'. Chỉ mệnh đề chính mới dùng 'will'. Ví dụ: 'If it rains' (hiện tại đơn) chứ không phải 'If it will rain'.

Loại 1 và Loại 0 (Zero Conditional) khác nhau thế nào?+

Loại 0 diễn tả sự thật luôn đúng, quy luật (If you heat water, it boils — nước luôn sôi khi đun). Cả hai mệnh đề đều dùng hiện tại đơn. Loại 1 nói về khả năng xảy ra trong tương lai (If it rains tomorrow, we will stay home — có thể trời sẽ mưa, chưa chắc). Mệnh đề chính dùng 'will + V'.

Có thể dùng 'when' thay 'if' trong câu điều kiện loại 1 không?+

Có, nhưng nghĩa hơi khác: 'if' hàm ý điều kiện chưa chắc chắn ('nếu'), còn 'when' hàm ý điều kiện gần như chắc sẽ xảy ra ('khi'). Ví dụ: 'When you arrive, call me' (tôi chắc bạn sẽ đến) vs. 'If you arrive early, call me' (chưa biết bạn có đến sớm không).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt