Cấu trúc Causative
Causative (have/get sth done)
Cấu trúc causative (nhờ/sai ai làm gì) dùng have hoặc get để diễn đạt ý "nhờ người khác làm điều gì đó cho mình" thay vì tự làm. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và văn phong trang trọng.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác nhau giữa 'have sth done' và 'get sth done' là gì?+
Cả hai đều có nghĩa tương tự là 'nhờ người khác làm gì đó cho mình'. Tuy nhiên, have thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về dịch vụ có trả tiền, trong khi get thân mật hơn và thường gặp trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: *I had my suit dry-cleaned* (trang trọng) vs. *I got my suit dry-cleaned* (thân mật hơn).
Làm sao phân biệt 'have sth done' (causative) với thì hiện tại hoàn thành?+
Hãy nhìn vào cấu trúc sau have: nếu theo sau là object + V3 (ví dụ: *have my car repaired*) thì đó là causative. Nếu theo sau là V3 không có tân ngữ xen giữa (ví dụ: *have repaired the car*) thì đó là thì hiện tại hoàn thành. Tân ngữ ở giữa là dấu hiệu nhận biết causative.
'Have someone do' và 'have something done' khác nhau thế nào?+
Have someone do (ví dụ: *I had my assistant write the report*) nhấn mạnh vào người thực hiện hành động và dùng động từ nguyên thể (bare infinitive). Have something done (ví dụ: *I had the report written*) nhấn mạnh vào kết quả và dùng V3. Cách đầu thường mang ý nghĩa 'ra lệnh', cách sau mang ý nghĩa 'dịch vụ'.
