GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CẤU TRÚC ĐẶC BIỆTCẤP ĐỘ B2

Cấu trúc Causative

Causative (have/get sth done)

Cấu trúc causative (nhờ/sai ai làm gì) dùng have hoặc get để diễn đạt ý "nhờ người khác làm điều gì đó cho mình" thay vì tự làm. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và văn phong trang trọng.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Nhờ người khác làm dịch vụ cho mìnhKhi bạn trả tiền hoặc nhờ người khác làm việc thay mình (sửa xe, cắt tóc, vv.).She had her car repaired at the garage last week. Cô ấy đã đem xe đi sửa tại gara tuần trước.
B
Khiến / sai ai làm gì (chủ động hơn)Dùng get someone to do khi người yêu cầu tác động trực tiếp để thuyết phục người khác làm việc đó.He got his assistant to book the flights for the conference. Anh ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay cho hội nghị.
C
Sự cố không mong muốnCấu trúc have + object + V3 đôi khi diễn tả điều không may xảy đến với chủ ngữ (không ai sắp xếp).They had their luggage stolen at the airport. Hành lý của họ bị đánh cắp tại sân bay.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + have/get + O + V3I had my hair cut yesterday.
Phủ địnhS + didn't have/get + O + V3She didn't get her nails done this month.
Nghi vấnDid S + have/get + O + V3?Did you have your eyes tested recently?
Lưu ý: get someone to do (get + người + to V) khác với get something done (get + vật + V3). Ví dụ: *I got him to fix it* (nhờ anh ấy sửa) vs. *I got it fixed* (nhờ người sửa cái đó).
3

Dấu hiệu nhận biết

have ... donenhờ ... được làmget ... donenhờ ... được làm (thân mật)get sb to donhờ ai đó làmhave sb dosai / yêu cầu ai làm (trang trọng)repaired / cleaned / cutcác quá khứ phân từ phổ biến trong cấu trúc nàyby the hairdresserngười thực hiện dịch vụ (by-phrase, không bắt buộc)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

We're having the house painted this weekend.Chúng tôi đang nhờ người sơn nhà cuối tuần này.
I need to get my laptop fixed before the deadline.Tôi cần đem máy tính xách tay đi sửa trước hạn chót.
She had her wedding dress designed by a famous tailor.Cô ấy nhờ một thợ may nổi tiếng thiết kế váy cưới cho mình.
He got his colleague to proofread the report.Anh ấy nhờ đồng nghiệp đọc lại báo cáo giúp.
Unfortunately, they had their passports lost during the trip.Thật không may, hộ chiếu của họ bị mất trong chuyến đi.
5

So sánh

have/get sth doneTân ngữ là vật; người thực hiện không được đề cập hoặc ít quan trọng.
I had my phone screen replaced.Tôi nhờ người thay màn hình điện thoại.
get sb to doTân ngữ là người; nhấn mạnh vào việc thuyết phục / yêu cầu người đó làm.
I got a technician to replace my screen.Tôi nhờ một kỹ thuật viên thay màn hình cho tôi.
6

Lỗi thường gặp

I had my car to repair at the garage.
I had my car repaired at the garage.
Sau have + object phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng to + V.
She got her dress designing by a tailor.
She got her dress designed by a tailor.
Không dùng V-ing sau get + object trong cấu trúc causative; phải dùng V3.
He made his assistant to book the tickets.
He had/got his assistant book/to book the tickets.
Make sb do không dùng to; nhưng get sb to do cần to. Đừng nhầm lẫn giữa make và get.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Choose the correct causative form: 'She _____ at a professional studio last month.'
2Which sentence uses the causative correctly?
3'I _____ my colleague _____ the presentation.' — Choose the correct pair.
4'They had their house broken into.' What does this sentence imply?
5Complete: 'The manager _____ the report _____ before the meeting.'
8

Câu hỏi thường gặp

Sự khác nhau giữa 'have sth done' và 'get sth done' là gì?+

Cả hai đều có nghĩa tương tự là 'nhờ người khác làm gì đó cho mình'. Tuy nhiên, have thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về dịch vụ có trả tiền, trong khi get thân mật hơn và thường gặp trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: *I had my suit dry-cleaned* (trang trọng) vs. *I got my suit dry-cleaned* (thân mật hơn).

Làm sao phân biệt 'have sth done' (causative) với thì hiện tại hoàn thành?+

Hãy nhìn vào cấu trúc sau have: nếu theo sau là object + V3 (ví dụ: *have my car repaired*) thì đó là causative. Nếu theo sau là V3 không có tân ngữ xen giữa (ví dụ: *have repaired the car*) thì đó là thì hiện tại hoàn thành. Tân ngữ ở giữa là dấu hiệu nhận biết causative.

'Have someone do' và 'have something done' khác nhau thế nào?+

Have someone do (ví dụ: *I had my assistant write the report*) nhấn mạnh vào người thực hiện hành động và dùng động từ nguyên thể (bare infinitive). Have something done (ví dụ: *I had the report written*) nhấn mạnh vào kết quả và dùng V3. Cách đầu thường mang ý nghĩa 'ra lệnh', cách sau mang ý nghĩa 'dịch vụ'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt