NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc write
The Irregular Verb "write"
Một bộ ba phải học thuộc: write → wrote → written. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUwrite
/raɪt/V2 · QUÁ KHỨwrote
/roʊt/V3 · PHÂN TỪwritten
/ˈrɪtən/+ V-INGwriting/ˈraɪtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: write → wrote → written. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
write/raɪt/
Base formviếtDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I write in my diary every night.Tôi viết nhật ký mỗi tối.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
wrote/roʊt/
Past simpleđã viết (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She wrote a letter to her friend last week.Tuần trước cô ấy đã viết thư cho bạn.
V3 · PHÂN TỪ HAI
written/ˈrɪtən/
Past participleđã viết (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
This novel has been written by a famous author.Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA WRITEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I have writed the report.
✓I have written the report.
Sau have/has phải dùng V3 (written), không dùng dạng thêm -ed (writed).✗She writed a song yesterday.
✓She wrote a song yesterday.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của write là wrote.✗They have write the answers.
✓They have written the answers.
Sau have phải là phân từ V3 (written), không dùng nguyên mẫu (write).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6
Chủ đề liên quan
#write#bất-quy-tắc
